Autoworx Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 防冻制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AUTOWORX VIệT NAM
6
进口笔数
0
出口笔数
$137.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-09
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314592445 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEHEMW0Q |
| 成立日期 | 2017-08-24 |
| 联系地址 | 460 Nguyễn Văn Công, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AUTOWORX VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AUTOWORX VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 460 Nguyễn Văn Công, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. *Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ – CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan Đối với các dự án đã được cấp Giấy phép đầu tư/ Giấy chứng nhận đầu tư; Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (nếu có), Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện theo đúng các điều kiện quy định tại các tài liệu này Thông báo này chỉ có giá trị chấp thuận về việc đáp ứng điều kiện đầu tư đối với Nhà đầu tư nước ngoài khi thực hiện mua lại phần vốn góp trong Tổ chức kinh tế để hoạt động các ngành nghề kinh doanh như nêu trên. Việc chuyển nhượng vốn góp phải đúng quy định của pháp luật hiện hành, phù hợp với các Giấy phép đã được cấp (nếu có) và phải được sự chấp thuận của cơ quan Nhà nước có lien quan theo quy định. 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84289849598 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382000 | 防冻制剂 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 851290 | 车辆照明信号零件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 381900 | 液压油 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $137.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Starlion Energy Technology Co., Ltd. Guangzhou Branch | 中国 | 3 | $74.4K | 非纺织润滑剂、防冻制剂 |
| Valeo Automotive (Thailand) Co., Ltd. (Branch No. 1) | 泰国 | 1 | $44.3K | 空调机零件、其他气泵 |
| Guangdong Starlion Energy | 中国 | 1 | $11.4K | 防冻制剂、聚合物胶粘剂 |
| JINGDE TRADE CO.,LTD | 中国 | 1 | $7.6K | 发动机泵、气体过滤机械 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 发动机泵 | JINGDE TRADE CO.,LTD | 中国 | $433 |
| 2026-03-09 | 发动机泵 | JINGDE TRADE CO.,LTD | 中国 | $433 |
| 2026-03-09 | 发动机泵 | JINGDE TRADE CO.,LTD | 中国 | $459 |
| 2026-03-09 | 发动机泵 | JINGDE TRADE CO.,LTD | 中国 | $459 |
| 2026-03-09 | 发动机泵 | JINGDE TRADE CO.,LTD | 中国 | $344 |
| 2026-03-09 | 发动机泵 | JINGDE TRADE CO.,LTD | 中国 | $459 |
| 2026-03-09 | 发动机泵 | JINGDE TRADE CO.,LTD | 中国 | $433 |
| 2026-03-09 | 发动机泵 | JINGDE TRADE CO.,LTD | 中国 | $344 |
| 2026-03-09 | 发动机泵 | JINGDE TRADE CO.,LTD | 中国 | $344 |
| 2026-03-09 | 气体过滤机械 | JINGDE TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.4K |