International Card Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 数据处理机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Thẻ Quốc Tế
23
进口笔数
0
出口笔数
$138.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104168423 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY9R62FM |
| 成立日期 | 2009-09-18 |
| 联系地址 | Tầng 2, số 44, ngõ 121, phố Thái Hà, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ THẺ QUỐC TẾ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 1811 - In ấn |
| 电话 | +842439367768 |
| 邮箱 | tuan@ctec.com.vn |
| 官网 | www.ctec.com.vn |
| 传真 | 0439368069 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 853710 | 电力控制板 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852352 | 智能卡 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $75.6K |
| 俄罗斯 | 8 | $58.5K |
| 南非 | 1 | $4.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kinetic Co., Ltd. | 俄罗斯 | 5 | $52.3K | 数据处理机、存储单元 |
| Hong Kong SunlanRFID Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $47.3K | 其他电子IC、智能卡 |
| Dongguan Ruidatong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.6K | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
| Aceprox Identifikationssysteme GmbH | 德国 | 2 | $9.4K | 数据处理机 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| SIB Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.0K | 其他电气设备、其他金属锁 |
| Huzhou Zhengqian Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 其他印刷机零件、复印机 |
| Dongguan Ruidatong Trading Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $2.0K | 塑料地板、聚酯长丝织物 |
| HONGKONG GOLDEN BRIDGE INDUSTRIAL CO. LTD | 中国香港 | 1 | $1.4K | 智能卡、其他半导体介质 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 数据处理机 | ACEPROX IDENTIFIKATIONSSYSTEME GMBH | 俄罗斯 | $2.7K |
| 2026-04-01 | 数据处理机 | ACEPROX IDENTIFIKATIONSSYSTEME GMBH | 俄罗斯 | $2.7K |
| 2026-03-16 | 数据处理机 | SIB TECHNOLOGY CO LTD | 俄罗斯 | $500 |
| 2026-03-16 | 数据处理机 | SIB TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-16 | 数据处理机 | SIB TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-01-07 | 数据处理机 | SIB TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-01-07 | 数据处理机 | SIB TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $480 |
| 2026-01-07 | 数据处理机 | SIB TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $161 |
| 2026-01-07 | 数据处理机 | SIB TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $118 |
| 2026-01-07 | 数据处理机 | SIB TECHNOLOGY CO LTD | 俄罗斯 | $380 |