Dong Nam Industrial Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他润滑剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ CôNG NGHIệP ĐôNG NAM
16
进口笔数
0
出口笔数
$567.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603721776 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUCSUWJ6 |
| 成立日期 | 2020-05-11 |
| 联系地址 | Số G 20, ấp Thanh Hóa, Xã Hố Nai 3, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP ĐÔNG NAM |
| 企业英文名称 | DONG NAM INDUSTRIAL SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số G 20, ấp Thanh Hóa, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | +84938534365 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 97亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848140 | 安全阀 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $567.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sirius Supply Chain Management (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $308.0K | 其他润滑剂 |
| Zhonghui Supply Chain Service Ltd. | 中国 | 5 | $95.8K | 气体过滤机械、液体过滤机械 |
| YUNHUI HK INDUSTRY LTD | 中国香港 | 2 | $89.0K | 非瓷质陶瓷制品、其他陶瓷洁具 |
| Pan Continental (Tianjin) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.2K | 其他润滑剂、非纺织润滑剂 |
| Xiamen Din Stone Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.3K | 人造纤维无纺布、非电气机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 75千瓦以上交流电机 | YUNHUI HK INDUSTRY LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-10 | 75千瓦以上交流电机 | YUNHUI HK INDUSTRY LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-09 | 内燃机滤油器 | YUNHUI HK INDUSTRY LTD | 中国 | $624 |
| 2026-04-09 | 减压阀 | YUNHUI HK INDUSTRY LTD | 中国 | $492 |
| 2026-04-09 | 内燃机滤油器 | YUNHUI HK INDUSTRY LTD | 中国 | $450 |
| 2026-04-09 | 内燃机滤油器 | YUNHUI HK INDUSTRY LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-09 | 内燃机滤油器 | YUNHUI HK INDUSTRY LTD | 中国 | $960 |
| 2026-04-09 | 内燃机滤油器 | YUNHUI HK INDUSTRY LTD | 中国 | $960 |
| 2026-04-09 | 内燃机滤油器 | YUNHUI HK INDUSTRY LTD | 中国 | $390 |
| 2026-04-09 | 内燃机滤油器 | YUNHUI HK INDUSTRY LTD | 中国 | $1.1K |