Trung Kien
越南出口商 · 出口 322 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:Trung Kiên
- 邮箱10
4
进口笔数
322
出口笔数
$3.2K
进口金额
$2.78M
出口金额
2024-03-22
最近进口
2024-11-20
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302814622 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVU489BC |
| 成立日期 | 2002-12-13 |
| 联系地址 | 2/3 Trần Nhân Tôn, Phường 02, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRUNG KIÊN |
| 企业英文名称 | TRUNG KIEN CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2/3 Trần Nhân Tôn, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 电话 | +84838335452 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 030636 | 虾及对虾 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 481490 | 其他壁纸 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 030249 | 其他鲜鱼 |
| 030639 | 其他甲壳动物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $1.8K |
| 韩国 | 1 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 272 | $2.23M |
| 越南 | 87 | $542.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yueqing City OuKe Electronic Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.8K | 其他电路开关装置、绝缘电线 |
| Egtec System Corp | 韩国 | 1 | $1.4K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sok Samnang | 柬埔寨 | 140 | $1.38M | 其他鲜鱼、虾及对虾 |
| Bun Chor | 柬埔寨 | 132 | $856.2K | 其他塑料建材、硬质PVC管 |
| Sok Samnang | 越南 | 30 | $296.8K | 其他鲜鱼、其他甲壳动物 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 20 | $155.4K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Bun Chor | 越南 | 37 | $90.0K | 指甲护理制剂、次氯酸钙 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-22 | 绝缘电线 | Yueqing City OuKe Electronic Co., Ltd. | 中国 | $176 |
| 2024-03-22 | 其他电路开关装置 | Yueqing City OuKe Electronic Co., Ltd. | 中国 | $560 |
| 2024-03-22 | 绝缘电线 | Yueqing City OuKe Electronic Co., Ltd. | 中国 | $352 |
| 2023-11-22 | 非螺纹钢销 | Egtec System Corp | 韩国 | $1.4K |
| 2023-07-07 | 其他电路开关装置 | Yueqing City OuKe Electronic Co., Ltd. | 中国 | $172 |
| 2023-05-12 | 绝缘电线 | Yueqing City OuKe Electronic Co., Ltd. | 中国 | $176 |
| 2023-05-12 | 绝缘电线 | Yueqing City OuKe Electronic Co., Ltd. | 中国 | $352 |
出口(共 322)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-20 | 其他钢铁制品 | Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2024-11-20 | 其他钢铁制品 | Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | $327 |
| 2024-11-20 | 其他钢铁制品 | Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2024-11-14 | 虾及对虾 | SOK SAMNANG | 越南 | $6.3K |
| 2024-11-14 | 其他鲜鱼 | SOK SAMNANG | 柬埔寨 | $2.6K |
| 2024-11-14 | 蛤鸟蛤舟贝 | SOK SAMNANG | 越南 | $4.8K |
| 2024-11-14 | 鲜冷竹荚鱼 | SOK SAMNANG | 柬埔寨 | $880 |
| 2024-11-14 | 其他甲壳动物 | SOK SAMNANG | 越南 | $3.8K |
| 2024-11-14 | 其他鲜鱼 | SOK SAMNANG | 柬埔寨 | $1.8K |
| 2024-11-13 | 其他甲壳动物 | SOK SAMNANG | 柬埔寨 | $3.4K |