Salto Systems Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 277 笔 · 主营 贱金属锁具零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SALTO SYSTEMS
- 邮箱696
277
进口笔数
24
出口笔数
$1.67M
进口金额
$126.8K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-11-06
最近出口
13
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315444601 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7S1B1VD |
| 成立日期 | 2018-12-20 |
| 联系地址 | Lầu 3-4, 87B Bùi Thị Xuân, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SALTO SYSTEMS |
| 企业英文名称 | SALTO SYSTEMS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 19, 3A-3B Đường Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84931133050 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 26.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 852352 | 智能卡 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 850610 | 二氧化锰电池 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 830130 | 家具锁 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 852352 | 智能卡 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 420219 | 纸板箱盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 245 | $1.49M |
| 中国 | 32 | $80.6K |
| 葡萄牙 | 53 | $67.5K |
| 德国 | 29 | $8.8K |
| 中国香港 | 12 | $6.6K |
| 罗马尼亚 | 5 | $5.0K |
| 匈牙利 | 4 | $3.8K |
| 奥地利 | 7 | $1.9K |
| 波黑 | 3 | $1.5K |
| 丹麦 | 10 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 17 | $111.0K |
| 越南 | 2 | $9.7K |
| 西班牙 | 5 | $5.2K |
| 新加坡 | 2 | $924 |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Salto Systems, S.L. | 西班牙 | 250 | $1.57M | 贱金属锁具零件、电力控制板 |
| Zhuhai Mitaly Innovations Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $56.2K | 其他金属锁、贱金属锁具零件 |
| Salto Systems, S.L. | 葡萄牙 | 17 | $18.4K | 贱金属锁具零件、其他金属锁 |
| Gantner Electronic GmbH | 德国 | 12 | $15.5K | 家具锁、静止变流器 |
| Salto Systems, S.L. | 中国 | 7 | $4.6K | 贱金属锁具零件、其他金属锁 |
| Salto Systems, S.L. | 德国 | 9 | $4.3K | 贱金属锁具零件、智能卡 |
| Salto Systems Singapore | 新加坡 | 1 | $662 | 贱金属锁具零件 |
| Salto Systems Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $282 | 贱金属锁具零件、智能卡 |
| Salto Systems | 中国 | 1 | $146 | 贱金属锁具零件 |
| Salto Systems | 德国 | 1 | $80 | 其他钢铁制品、其他金属锁 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Automation Advance Technology (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $51.0K | 绝缘电线、贱金属锁具零件 |
| Intersys Solutions Co., Ltd. | 越南 | 3 | $29.0K | 信号装置零件、贱金属锁具零件 |
| GES (Cambodia) Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 3 | $23.1K | 贱金属锁具零件、电力控制板 |
| Chunsochet | 柬埔寨 | 1 | $9.4K | 塑料包装箱、手动螺丝刀 |
| Phorn Leang Heng | 柬埔寨 | 2 | $8.2K | 贱金属锁具零件、电力控制板 |
| Salto Systems, S.L. | 西班牙 | 4 | $4.9K | 贱金属锁具零件、其他金属锁 |
| Salto Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $694 | 贱金属锁具零件 |
| Salto Systems Hq | 西班牙 | 1 | $291 | 贱金属锁具零件 |
| Salto Systems Singapore | 新加坡 | 1 | $230 | 贱金属锁具零件 |
近期贸易明细
进口(共 277)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他手工工具 | GANTNER ELECTRONIC GMBH | 德国 | $17 |
| 2026-04-24 | 家具锁 | GANTNER ELECTRONIC GMBH | 罗马尼亚 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 其他手工工具 | GANTNER ELECTRONIC GMBH | 德国 | $17 |
| 2026-04-24 | 家具锁 | GANTNER ELECTRONIC GMBH | 罗马尼亚 | $1.1K |
| 2026-04-21 | 贱金属锁具零件 | SALTO SYSTEMS SL | 西班牙 | $346 |
| 2026-04-21 | 贱金属锁具零件 | SALTO SYSTEMS SL | 西班牙 | $631 |
| 2026-04-21 | 贱金属锁具零件 | SALTO SYSTEMS SL | 西班牙 | $97 |
| 2026-04-21 | 贱金属锁具零件 | SALTO SYSTEMS SL | 西班牙 | $251 |
| 2026-04-21 | 贱金属锁具零件 | SALTO SYSTEMS SL | 西班牙 | $173 |
| 2026-04-21 | 贱金属锁具零件 | SALTO SYSTEMS SL | 西班牙 | $173 |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-06 | 贱金属锁具零件 | SALTO SYSTEMS SL | 西班牙 | $633 |
| 2025-11-06 | 贱金属锁具零件 | SALTO SYSTEMS S L | 西班牙 | $6 |
| 2025-11-06 | 贱金属锁具零件 | SALTO SYSTEMS SL | 西班牙 | $6 |
| 2025-08-11 | 贱金属锁具零件 | SALTO SYSTEMS SL | 西班牙 | $17 |
| 2025-08-11 | 贱金属锁具零件 | SALTO SYSTEMS SL | 西班牙 | $17 |
| 2025-07-02 | 贱金属锁具零件 | SALTO SYSTEMS SL | 西班牙 | $1.3K |
| 2025-06-18 | 贱金属锁具零件 | SALTO SYSTEMS SL | 西班牙 | $1.5K |
| 2025-06-18 | 贱金属锁具零件 | SALTO SYSTEMS SL | 西班牙 | $1.5K |
| 2025-06-13 | 智能卡 | AUTOMATION ADVANCE TECHNOLOGY (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $589 |
| 2025-06-13 | 贱金属锁具零件 | AUTOMATION ADVANCE TECHNOLOGY (CAMBODIA) CO LTD | 越南 | $213 |