Minh Phu Vietnam Investment & Trade Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và THươNG MạI MINH PHú VIệT NAM
51
进口笔数
0
出口笔数
$1.47M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-04
最近进口
—
最近出口
28
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107926763 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHBW1T0V |
| 成立日期 | 2017-07-19 |
| 联系地址 | Số 38/16 Phan Văn Trường, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI MINH PHÚ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MINH PHU VIET NAM INVESTMENT AND TRADEJOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 38/16 Phan Văn Trường, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84989488056 |
| 邮箱 | info@minhphuvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 940290 | 医用家具 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 901920 | 治疗呼吸装置 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 848130 | 止回阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $565.4K |
| 土耳其 | 7 | $278.3K |
| 韩国 | 7 | $242.0K |
| 法国 | 8 | $163.5K |
| 意大利 | 4 | $115.4K |
| 德国 | 4 | $72.8K |
| 英国 | 2 | $23.0K |
| 美国 | 3 | $6.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sing Global Trade Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $468.0K | 通信设备、其他电视摄像机 |
| Medical Solutions Ltd. | 中国 | 3 | $220.2K | 钢铁门窗、医用家具 |
| MEDICAL SOLUTIONS LTD. | 马绍尔群岛 | 3 | $210.9K | 其他钢铁制品、冷藏家具 |
| Medical Solution Ltd. | 韩国 | 3 | $106.4K | 其他医疗器具、止回阀 |
| MEDICAL SOLUTIONS LTD | 中国香港 | 2 | $97.8K | 冷藏家具、温控处理设备 |
| Medical Solution Ltd. | 马绍尔群岛 | 1 | $87.8K | 其他医疗器具 |
| Medical Process S.A.S. | 法国 | 2 | $19.3K | 塑料卫浴器具、其他医疗器具 |
| Medical Solution Ltd. | 法国 | 2 | $15.2K | 其他医疗器具、治疗呼吸装置 |
| Sing Global Trade Pte Ltd | 意大利 | 2 | $7.9K | 液压气压阀门、阀门龙头 |
| Hampden Engineering Corporation | 美国 | 3 | $6.3K | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 其他钢铁制品 | MEDICAL SOLUTIONS LTD. | 中国 | $22 |
| 2026-04-04 | 其他钢铁制品 | MEDICAL SOLUTIONS LTD. | 中国 | $22 |
| 2026-02-24 | 其他医疗器具 | MULLER MEDICAL S.A.S. | 法国 | $234 |
| 2026-02-24 | 其他医疗器具 | MULLER MEDICAL S.A.S. | 法国 | $468 |
| 2026-01-26 | 其他医疗器具 | MEDICAL SOLUTIONS LTD. | 土耳其 | $134.1K |
| 2026-01-26 | 静止变流器 | AEC INTERNATIONAL SRL | 意大利 | $27.9K |
| 2026-01-23 | 冷藏家具 | MEDICAL SOLUTIONS LTD. | 韩国 | $38.4K |
| 2026-01-23 | 温控处理设备 | MEDICAL SOLUTIONS LTD. | 韩国 | $38.4K |
| 2026-01-06 | 医用消毒器 | SING GLOBAL TRADE PTE LTD | 中国 | $24.1K |
| 2025-12-24 | 其他医疗器具 | AMCAREMED TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $240 |