Diamond Agriculture Import & Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 132 笔 · 主营 鲜大蒜

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NôNG SảN KIM CươNG

132
进口笔数
0
出口笔数
$11.78M
进口金额
$0
出口金额
2023-10-12
最近进口
最近出口
14
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $522.0K20202021202220232020-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $522.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $116.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520202021202220232020-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $522.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $116.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317059482
企查查编码QVN2R2N1ES
成立日期2021-11-30
联系地址Số 1, Đường số 6, KDC Bình Điền, Phường 7, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN KIM CƯƠNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址37-đường F KDC Bình Điền, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84929414791
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
070320鲜大蒜
070310鲜洋葱青葱

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国111$11.54M
印度21$242.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chengwu Yuncheng Agricultural Products Co., Ltd.中国39$3.98M鲜大蒜、鲜洋葱青葱
Jinxiang Changxin Refrigeration Co., Ltd.中国24$3.78M鲜大蒜、鲜洋葱青葱
Chengwu County Yimu Sanfen Land Agricultural & Sideline Products Co., Ltd.中国12$1.11M鲜大蒜、鲜洋葱青葱
The Longfengtai Agricultural Development Co., Ltd.中国6$649.6K鲜大蒜、胡萝卜和萝卜
Jinxiang County Xinyuan Agricultural Trade Co., Ltd.中国9$620.6K鲜大蒜、鲜洋葱青葱
Hongyuan Xintai Import & Export Trade (Jinxiang) Co., Ltd.中国10$464.0K鲜大蒜
Guizhou Hengshu Food Co., Ltd.中国3$319.0K鲜葡萄、胡萝卜和萝卜
Shree Ram Trading Co.印度17$185.7K鲜洋葱青葱、其他橡胶带
Jining Juxinyang Import & Export Co., Ltd.中国4$185.6K鲜大蒜
Jiangsu Liming Food Group Co., Ltd.中国2$174.0K鲜大蒜、703209

近期贸易明细

进口(共 132)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-10-12鲜大蒜JINXIANG CHANGXIN REFRIGERATION CO.,,LTD中国$116.0K
2023-09-22鲜大蒜JINXIANG CHANGXIN REFRIGERATION CO.,,LTD中国$116.0K
2023-09-21鲜大蒜THE LONGFENGTAI AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO.,LTD中国$87.0K
2023-09-20鲜大蒜JINXIANG CHANGXIN REFRIGERATION CO.,,LTD中国$58.0K
2023-09-13鲜大蒜CHENGWU YUNCHENG AGRICULTURAL PRODUCTS CO., LTD中国$174.0K
2023-09-13鲜大蒜XUZHOU GUANGMING BIOTECHNOLOGY CO LTD中国$87.0K
2023-09-12鲜洋葱青葱SHANAYA FOODS印度$13.3K
2023-09-10鲜大蒜CHENGWU YUNCHENG AGRICULTURAL PRODUCTS CO., LTD中国$58.0K
2023-09-06鲜大蒜CHENGWU YUNCHENG AGRICULTURAL PRODUCTS CO., LTD中国$116.0K
2023-09-05鲜大蒜JINXIANG CHANGXIN REFRIGERATION CO.,,LTD中国$116.0K

相关企业 · 同类产品

Diamond Agriculture Import & Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →