Diamond Agriculture Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 132 笔 · 主营 鲜大蒜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NôNG SảN KIM CươNG
132
进口笔数
0
出口笔数
$11.78M
进口金额
$0
出口金额
2023-10-12
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317059482 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2R2N1ES |
| 成立日期 | 2021-11-30 |
| 联系地址 | Số 1, Đường số 6, KDC Bình Điền, Phường 7, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN KIM CƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 37-đường F KDC Bình Điền, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84929414791 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070320 | 鲜大蒜 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 111 | $11.54M |
| 印度 | 21 | $242.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chengwu Yuncheng Agricultural Products Co., Ltd. | 中国 | 39 | $3.98M | 鲜大蒜、鲜洋葱青葱 |
| Jinxiang Changxin Refrigeration Co., Ltd. | 中国 | 24 | $3.78M | 鲜大蒜、鲜洋葱青葱 |
| Chengwu County Yimu Sanfen Land Agricultural & Sideline Products Co., Ltd. | 中国 | 12 | $1.11M | 鲜大蒜、鲜洋葱青葱 |
| The Longfengtai Agricultural Development Co., Ltd. | 中国 | 6 | $649.6K | 鲜大蒜、胡萝卜和萝卜 |
| Jinxiang County Xinyuan Agricultural Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $620.6K | 鲜大蒜、鲜洋葱青葱 |
| Hongyuan Xintai Import & Export Trade (Jinxiang) Co., Ltd. | 中国 | 10 | $464.0K | 鲜大蒜 |
| Guizhou Hengshu Food Co., Ltd. | 中国 | 3 | $319.0K | 鲜葡萄、胡萝卜和萝卜 |
| Shree Ram Trading Co. | 印度 | 17 | $185.7K | 鲜洋葱青葱、其他橡胶带 |
| Jining Juxinyang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $185.6K | 鲜大蒜 |
| Jiangsu Liming Food Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $174.0K | 鲜大蒜、703209 |
近期贸易明细
进口(共 132)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-12 | 鲜大蒜 | JINXIANG CHANGXIN REFRIGERATION CO.,,LTD | 中国 | $116.0K |
| 2023-09-22 | 鲜大蒜 | JINXIANG CHANGXIN REFRIGERATION CO.,,LTD | 中国 | $116.0K |
| 2023-09-21 | 鲜大蒜 | THE LONGFENGTAI AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO.,LTD | 中国 | $87.0K |
| 2023-09-20 | 鲜大蒜 | JINXIANG CHANGXIN REFRIGERATION CO.,,LTD | 中国 | $58.0K |
| 2023-09-13 | 鲜大蒜 | CHENGWU YUNCHENG AGRICULTURAL PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $174.0K |
| 2023-09-13 | 鲜大蒜 | XUZHOU GUANGMING BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $87.0K |
| 2023-09-12 | 鲜洋葱青葱 | SHANAYA FOODS | 印度 | $13.3K |
| 2023-09-10 | 鲜大蒜 | CHENGWU YUNCHENG AGRICULTURAL PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $58.0K |
| 2023-09-06 | 鲜大蒜 | CHENGWU YUNCHENG AGRICULTURAL PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $116.0K |
| 2023-09-05 | 鲜大蒜 | JINXIANG CHANGXIN REFRIGERATION CO.,,LTD | 中国 | $116.0K |