Electrical & Water Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY LắP ĐIệN NướC
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$8.3K
出口金额
—
最近进口
2025-08-20
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4600282963 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXU562AH |
| 成立日期 | 2001-12-26 |
| 联系地址 | TDP Mỏ Chè, Phường Bách Quang, Thành phố Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY LẮP ĐIỆN NƯỚC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố 3 Thắng Lợi, Phường Sông Công, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842083862344 |
| 传真 | 02083860189 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 960340 | 油漆刷及滚筒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $8.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V Star Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $8.3K | 木托盘、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-20 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH CONG NGHE V STAR | 越南 | $9 |
| 2025-08-20 | 冷藏家具 | CONG TY TNHH CONG NGHE V STAR | 越南 | $188 |
| 2025-08-20 | 阀门龙头 | CONG TY TNHH CONG NGHE V STAR | 越南 | $31 |
| 2025-08-20 | 焊接机零件 | CONG TY TNHH CONG NGHE V STAR | 越南 | $46 |
| 2025-08-20 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH CONG NGHE V STAR | 越南 | $13 |
| 2025-08-20 | 不锈钢焊管 | CONG TY TNHH CONG NGHE V STAR | 越南 | $29 |
| 2025-08-20 | 小功率电风扇 | CONG TY TNHH CONG NGHE V STAR | 越南 | $19 |
| 2025-08-20 | 无缝钢管 | CONG TY TNHH CONG NGHE V STAR | 越南 | $569 |
| 2025-08-20 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH CONG NGHE V STAR | 越南 | $8 |
| 2025-08-20 | 液体流量计 | CONG TY TNHH CONG NGHE V STAR | 越南 | $143 |