Thien Thanh Industry Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 旋转排量泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP THIệN THàNH
23
进口笔数
0
出口笔数
$130.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313442990 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7W2QVW7 |
| 成立日期 | 2015-09-16 |
| 联系地址 | 53/34/113 Bình Lợi, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP THIỆN THÀNH |
| 企业英文名称 | THIEN THANH INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, TTM Building, Số 309 Bạch Đằng, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày dép 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 电话 | +84919830087 |
| 邮箱 | sales@teu-vn.com |
| 官网 | teu-vn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 851140 | 起动电机 |
| 851150 | 发动机点火装置 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 681381 | 无石棉刹车片 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $94.3K |
| 日本 | 9 | $25.0K |
| 中国台湾 | 3 | $10.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Zhenhai Zeppo Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 6 | $69.0K | 起动电机、发动机点火零件 |
| Zhongan Tiktech (Anhui) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $25.2K | 电池收音机、插电式混合动力车 |
| YEAN DU TRADING CO LTD | 中国台湾 | 5 | $14.6K | 发动机泵、旋转排量泵 |
| COSMIC LOGISTICS CORP ORATION | 中国台湾 | 3 | $10.8K | 机械零件、钢绞线缆 |
| 9cbdc3c309692ab500f85fca691fbe19 | 4 | $10.4K |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 旋转排量泵 | KLAAS TANI SDN BHD | 日本 | $743 |
| 2026-04-23 | 旋转排量泵 | KLAAS TANI SDN BHD | 日本 | $743 |
| 2026-04-23 | 旋转排量泵 | KLAAS TANI SDN BHD | 日本 | $371 |
| 2026-04-23 | 旋转排量泵 | KLAAS TANI SDN BHD | 日本 | $371 |
| 2026-04-15 | 旋转排量泵 | YEAN DU TRADING CO LTD | 日本 | $360 |
| 2026-04-15 | 旋转排量泵 | YEAN DU TRADING CO LTD | 日本 | $620 |
| 2026-04-15 | 旋转排量泵 | YEAN DU TRADING CO LTD | 日本 | $360 |
| 2026-04-15 | 旋转排量泵 | YEAN DU TRADING CO LTD | 日本 | $620 |
| 2026-04-15 | 旋转排量泵 | YEAN DU TRADING CO LTD | 日本 | $330 |
| 2026-04-15 | 旋转排量泵 | YEAN DU TRADING CO LTD | 日本 | $330 |