THI & IEC L
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 非在业
23
进口笔数
0
出口笔数
$1.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-10
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102065239 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN0G35SR |
| 成立日期 | 2006-11-03 |
| 联系地址 | Nhà 30/2, ngõ 264 Thụy Khuê, Phường Thuỵ Khuê, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công ty cổ phần B.L.A.C.K & W.H.I.T.E |
| 企业英文名称 | b.l.a.c.k & w.h.i.t.e joint stock company |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà 30/2, ngõ 264 Thuỵ Khuê, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | ( Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) - Xuất, nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh./. - Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hoá; - Tổ chức hội nghị, hội thảo, hội chợ, triển lãm và các sự kiện văn hoá nghệ thuật (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường); - Quảng cáo và các dịch vụ liên quan đến quảng cáo; - Mua bán hàng thủ công mỹ nghệ; - Vận chuyển hành khách, vận tải hàng hoá bằng đường bộ, đường thuỷ và đường hàng không; - Sản xuất và mua bán hoá chất ( trừ hoá chất Nhà nước cấm); - Dịch vụ cho thuê máy công nghiệp, máy văn phòng; - Chuyển giao công nghệ, kỹ thuật máy công nghiệp, máy văn phòng; - Sản xuất, mua bán, gia công vật tư, linh kiện, thiết bị cho máy công nghiệp, máy văn phòng |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 100620 | 糙米 |
| 120242 | 去壳花生 |
| 230690 | 其他油渣饼 |
| 294200 | 其他有机化合物 |
| 680223 | 简单切割花岗岩 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 23 | $1.08M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VENUS REMEDIES LIMITED | 印度 | 10 | $611.9K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Rainbow Exports | 印度 | 4 | $220.5K | 人造机织地毯、羊毛机织地毯 |
| Badani Corporation | 印度 | 1 | $77.6K | 去壳花生、整孜然籽 |
| Stallion Commodities (India) Private Ltd. | 印度 | 1 | $50.2K | 碾磨大米、去壳花生 |
| Crystal Ceramic Industries Ltd. | 印度 | 3 | $48.4K | 低吸水率瓷砖、其他粘土 |
| P.K. Agri Link Private Ltd. | 印度 | 1 | $35.9K | 其他油渣饼、碾磨大米 |
| TITAN LABORATORIES PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $15.9K | 其他零售药品、其他有机化合物 |
| Aajveto Manufacturing Private Ltd. | 印度 | 1 | $12.3K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Adishri Stonecraft | 印度 | 1 | $5.1K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-10 | 其他零售药品 | VENUS REMEDIES LIMITED | 印度 | $58.4K |
| 2025-10-17 | 其他零售药品 | VENUS REMEDIES LIMITED | 印度 | $74.3K |
| 2025-09-18 | 低吸水率瓷砖 | Aajveto Manufacturing Private Ltd. | 印度 | $12.3K |
| 2025-09-13 | 去壳花生 | BADANI CORP ORATION | 印度 | $77.6K |
| 2025-06-09 | 其他零售药品 | VENUS REMEDIES LIMITED | 印度 | $75.3K |
| 2025-05-22 | 碾磨大米 | RAINBOW EXPORTS | 印度 | $52.4K |
| 2025-02-28 | 碾磨大米 | RAINBOW EXPORTS | 印度 | $51.9K |
| 2025-01-13 | 其他零售药品 | VENUS REMEDIES LIMITED | 印度 | $58.7K |
| 2024-11-29 | 碾磨大米 | RAINBOW EXPORTS | 印度 | $58.1K |
| 2024-11-29 | 碾磨大米 | RAINBOW EXPORTS | 印度 | $58.1K |