THI & IEC L

越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 其他零售药品

越南 · 非在业

23
进口笔数
0
出口笔数
$1.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-10
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $155.6K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $36.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $75.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $108.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $134.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $37.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $155.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $58.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $51.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $52.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $75.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $89.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $74.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $58.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $36.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $75.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $108.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $134.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $37.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $155.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $58.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $51.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $52.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $75.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $89.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $74.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $58.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102065239
企查查编码QVNN0G35SR
成立日期2006-11-03
联系地址Nhà 30/2, ngõ 264 Thụy Khuê, Phường Thuỵ Khuê, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称Công ty cổ phần B.L.A.C.K & W.H.I.T.E
企业英文名称b.l.a.c.k & w.h.i.t.e joint stock company
企业状态非在业
企业类型股份有限公司
注册地址Nhà 30/2, ngõ 264 Thuỵ Khuê, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội
经营范围( Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) - Xuất, nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh./. - Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hoá; - Tổ chức hội nghị, hội thảo, hội chợ, triển lãm và các sự kiện văn hoá nghệ thuật (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường); - Quảng cáo và các dịch vụ liên quan đến quảng cáo; - Mua bán hàng thủ công mỹ nghệ; - Vận chuyển hành khách, vận tải hàng hoá bằng đường bộ, đường thuỷ và đường hàng không; - Sản xuất và mua bán hoá chất ( trừ hoá chất Nhà nước cấm); - Dịch vụ cho thuê máy công nghiệp, máy văn phòng; - Chuyển giao công nghệ, kỹ thuật máy công nghiệp, máy văn phòng; - Sản xuất, mua bán, gia công vật tư, linh kiện, thiết bị cho máy công nghiệp, máy văn phòng
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
300490其他零售药品
100630碾磨大米
690721低吸水率瓷砖
100620糙米
120242去壳花生
230690其他油渣饼
294200其他有机化合物
680223简单切割花岗岩

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度23$1.08M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VENUS REMEDIES LIMITED印度10$611.9K其他零售药品、抗生素药品
Rainbow Exports印度4$220.5K人造机织地毯、羊毛机织地毯
Badani Corporation印度1$77.6K去壳花生、整孜然籽
Stallion Commodities (India) Private Ltd.印度1$50.2K碾磨大米、去壳花生
Crystal Ceramic Industries Ltd.印度3$48.4K低吸水率瓷砖、其他粘土
P.K. Agri Link Private Ltd.印度1$35.9K其他油渣饼、碾磨大米
TITAN LABORATORIES PRIVATE LIMITED印度1$15.9K其他零售药品、其他有机化合物
Aajveto Manufacturing Private Ltd.印度1$12.3K低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖
Adishri Stonecraft印度1$5.1K简单切割花岗岩、花岗岩制品

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-10其他零售药品VENUS REMEDIES LIMITED印度$58.4K
2025-10-17其他零售药品VENUS REMEDIES LIMITED印度$74.3K
2025-09-18低吸水率瓷砖Aajveto Manufacturing Private Ltd.印度$12.3K
2025-09-13去壳花生BADANI CORP ORATION印度$77.6K
2025-06-09其他零售药品VENUS REMEDIES LIMITED印度$75.3K
2025-05-22碾磨大米RAINBOW EXPORTS印度$52.4K
2025-02-28碾磨大米RAINBOW EXPORTS印度$51.9K
2025-01-13其他零售药品VENUS REMEDIES LIMITED印度$58.7K
2024-11-29碾磨大米RAINBOW EXPORTS印度$58.1K
2024-11-29碾磨大米RAINBOW EXPORTS印度$58.1K

相关企业 · 同类产品

THI & IEC L 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →