Teng Yu Supply Chain Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 188 笔 · 主营 6毫米以上桦木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHUỗI CUNG ứNG TENG YU
188
进口笔数
0
出口笔数
$15.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
38
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702842524 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPNE4KAH |
| 成立日期 | 2020-01-02 |
| 联系地址 | Ô số 48, Khu M, Đường Lý Thái Tổ, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHUỖI CUNG ỨNG TENG YU |
| 企业英文名称 | TENG YU SUPPLY CHAIN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô số 48, Khu M, Đường Lý Thái Tổ, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0765808688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440796 | 6毫米以上桦木 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 441112 | 5mm以下MDF板 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830242 | 家具配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 121 | $8.14M |
| 中国 | 66 | $6.88M |
| 拉脱维亚 | 1 | $76.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Jinyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 22 | $3.16M | 9mm以上MDF板、5-9mm中密纤维板 |
| Shengshun Tianhe Trading Co., LLC | 俄罗斯 | 19 | $2.55M | 6毫米以上桦木 |
| JSH Global Trading Enterprise Inc. | 中国 | 17 | $2.05M | 6毫米以上桦木、6mm以上杨木 |
| JSH Global Trading Enterprise Inc. | 俄罗斯 | 13 | $1.15M | 6毫米以上桦木 |
| OOO DIN | 俄罗斯 | 8 | $808.7K | 6毫米以上桦木、6mm以上木材 |
| Heze Aixin Native Produce Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $808.7K | 其他木制品、其他木制细木工品 |
| ETT | 俄罗斯 | 14 | $548.4K | 桦木原木、晶粒取向硅钢板 |
| Shenshun Tianhe Trading Co., Ltd. | 俄罗斯 | 13 | $434.2K | 6毫米以上桦木、桦木原木 |
| Arbonit LLC | 俄罗斯 | 10 | $50.5K | 6毫米以上桦木、桦木原木 |
| Global Eco Pack | 俄罗斯 | 8 | $38.2K | 6毫米以上桦木、其他木制品 |
近期贸易明细
进口(共 188)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 6毫米以上桦木 | LLC TRADING CO "SHENGSHUN TIANHE" | 俄罗斯 | $64.2K |
| 2026-03-24 | 6毫米以上桦木 | LLC TRADING CO "SHENGSHUN TIANHE" | 俄罗斯 | $56.4K |
| 2026-03-24 | 6毫米以上桦木 | LLC TRADING CO "SHENGSHUN TIANHE" | 俄罗斯 | $128.4K |
| 2026-03-24 | 6毫米以上桦木 | LLC TRADING CO "SHENGSHUN TIANHE" | 俄罗斯 | $63.2K |
| 2026-03-18 | 6毫米以上桦木 | LLC TRADING CO "SHENGSHUN TIANHE" | 俄罗斯 | $297.4K |
| 2026-01-09 | 6毫米以上桦木 | LLC TRADING CO "SHENGSHUN TIANHE" | 俄罗斯 | $65.4K |
| 2026-01-09 | 6毫米以上桦木 | LLC TRADING CO "SHENGSHUN TIANHE" | 俄罗斯 | $86.6K |
| 2025-11-21 | 6毫米以上桦木 | LLC TRADING CO SHENGSHUN TIANHE | 俄罗斯 | $111.6K |
| 2025-11-21 | 6毫米以上桦木 | LLC TRADING CO SHENGSHUN TIANHE | 俄罗斯 | $31.4K |
| 2025-10-17 | 家具配件 | HEZE AIXIN NATIVE PRODUCE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $56.2K |