Kovin Pharmaceutical & Cosmetics Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 洗发剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU DượC Mỹ PHẩM KOVIN
14
进口笔数
0
出口笔数
$368.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107134863 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHQF505U |
| 成立日期 | 2015-11-24 |
| 联系地址 | Số 35/278 phố Tôn Đức Thắng, Phường Ô Chợ Dừa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC MỸ PHẨM KOVIN |
| 企业英文名称 | KOVIN PHARMACEUTICAL COSMETICS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 35/278 phố Tôn Đức Thắng, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +8438519886 |
| 邮箱 | kovinpharm@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330510 | 洗发剂 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 701090 | 玻璃容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $368.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Wei Guan Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $368.1K | 灯具零件、竹制木制品 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 洗发剂 | GUANGZHOU WEI GUAN TRADE CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-06 | 洗发剂 | GUANGZHOU WEI GUAN TRADE CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-06 | 洗发剂 | GUANGZHOU WEI GUAN TRADE CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-06 | 乙烯聚合物塑料 | GUANGZHOU WEI GUAN TRADE CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-04-06 | 洗发剂 | GUANGZHOU WEI GUAN TRADE CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-06 | 乙烯聚合物塑料 | GUANGZHOU WEI GUAN TRADE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-06 | 乙烯聚合物塑料 | GUANGZHOU WEI GUAN TRADE CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2026-04-06 | 乙烯聚合物塑料 | GUANGZHOU WEI GUAN TRADE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-06 | 洗发剂 | GUANGZHOU WEI GUAN TRADE CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-06 | 洗发剂 | GUANGZHOU WEI GUAN TRADE CO LTD | 中国 | $6.8K |