Vietnam Connect World Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 124 笔 · 主营 其他铝制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VIETNAM CONNECT WORLD TECHNOLOGY

98
进口笔数
124
出口笔数
$3.23M
进口金额
$3.86M
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-06-25
最近出口
11
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $372.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $69.7K · 3 笔出口 $146.7K · 6 笔2023-11进口 $36.9K · 2 笔出口 $38.5K · 2 笔2023-12进口 $62.5K · 1 笔出口 $71.2K · 3 笔2024-01进口 $46.1K · 1 笔出口 $8.4K · 2 笔2024-02进口 $156 · 2 笔出口 $47.0K · 1 笔2024-03进口 $107.2K · 2 笔出口 $125.7K · 4 笔2024-04进口 $62.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $210.6K · 5 笔出口 $274.0K · 7 笔2024-06进口 $164.1K · 2 笔出口 $165.4K · 5 笔2024-07进口 $128.9K · 3 笔出口 $196.4K · 3 笔2024-08进口 $34.4K · 2 笔出口 $38.3K · 2 笔2024-09进口 $127.7K · 3 笔出口 $102.2K · 3 笔2024-10进口 $80.5K · 2 笔出口 $122.6K · 4 笔2024-11进口 $141.8K · 4 笔出口 $149.2K · 6 笔2024-12进口 $3.6K · 3 笔出口 $20.3K · 4 笔2025-01进口 $104.6K · 3 笔出口 $118.8K · 3 笔2025-02进口 $6.4K · 2 笔出口 $11.1K · 2 笔2025-03进口 $41.8K · 3 笔出口 $43.6K · 2 笔2025-04进口 $146.7K · 3 笔出口 $150.3K · 3 笔2025-05进口 $67.9K · 2 笔出口 $82.5K · 4 笔2025-06进口 $148.5K · 3 笔出口 $156.2K · 5 笔2025-07进口 $195.4K · 4 笔出口 $196.1K · 4 笔2025-08进口 $95.2K · 3 笔出口 $159.0K · 4 笔2025-09进口 $210.7K · 6 笔出口 $176.6K · 5 笔2025-10进口 $157.6K · 6 笔出口 $372.1K · 5 笔2025-11进口 $301.3K · 4 笔出口 $292.7K · 4 笔2025-12进口 $66.4K · 5 笔出口 $91.8K · 5 笔2026-01进口 $123.5K · 2 笔出口 $127.9K · 2 笔2026-02进口 $83.7K · 2 笔出口 $87.7K · 2 笔2026-03进口 $27.0K · 4 笔出口 $26.0K · 3 笔2026-04进口 $88.0K · 2 笔出口 $45.1K · 2 笔2026-05进口 $38.1K · 1 笔出口 $118.4K · 7 笔2026-06进口 $45.7K · 5 笔出口 $44.7K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $69.7K · 3 笔出口 $146.7K · 6 笔2023-11进口 $36.9K · 2 笔出口 $38.5K · 2 笔2023-12进口 $62.5K · 1 笔出口 $71.2K · 3 笔2024-01进口 $46.1K · 1 笔出口 $8.4K · 2 笔2024-02进口 $156 · 2 笔出口 $47.0K · 1 笔2024-03进口 $107.2K · 2 笔出口 $125.7K · 4 笔2024-04进口 $62.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $210.6K · 5 笔出口 $274.0K · 7 笔2024-06进口 $164.1K · 2 笔出口 $165.4K · 5 笔2024-07进口 $128.9K · 3 笔出口 $196.4K · 3 笔2024-08进口 $34.4K · 2 笔出口 $38.3K · 2 笔2024-09进口 $127.7K · 3 笔出口 $102.2K · 3 笔2024-10进口 $80.5K · 2 笔出口 $122.6K · 4 笔2024-11进口 $141.8K · 4 笔出口 $149.2K · 6 笔2024-12进口 $3.6K · 3 笔出口 $20.3K · 4 笔2025-01进口 $104.6K · 3 笔出口 $118.8K · 3 笔2025-02进口 $6.4K · 2 笔出口 $11.1K · 2 笔2025-03进口 $41.8K · 3 笔出口 $43.6K · 2 笔2025-04进口 $146.7K · 3 笔出口 $150.3K · 3 笔2025-05进口 $67.9K · 2 笔出口 $82.5K · 4 笔2025-06进口 $148.5K · 3 笔出口 $156.2K · 5 笔2025-07进口 $195.4K · 4 笔出口 $196.1K · 4 笔2025-08进口 $95.2K · 3 笔出口 $159.0K · 4 笔2025-09进口 $210.7K · 6 笔出口 $176.6K · 5 笔2025-10进口 $157.6K · 6 笔出口 $372.1K · 5 笔2025-11进口 $301.3K · 4 笔出口 $292.7K · 4 笔2025-12进口 $66.4K · 5 笔出口 $91.8K · 5 笔2026-01进口 $123.5K · 2 笔出口 $127.9K · 2 笔2026-02进口 $83.7K · 2 笔出口 $87.7K · 2 笔2026-03进口 $27.0K · 4 笔出口 $26.0K · 3 笔2026-04进口 $88.0K · 2 笔出口 $45.1K · 2 笔2026-05进口 $38.1K · 1 笔出口 $118.4K · 7 笔2026-06进口 $45.7K · 5 笔出口 $44.7K · 4 笔

工商档案

企业注册号2500659267
企查查编码QVNEE7XX92
成立日期2021-01-15
联系地址Thôn Hữu Bằng, Xã Tam Hợp, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VIETNAM CONNECT WORLD TECHNOLOGY
企业英文名称VIETNAM CONNECT WORLD TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Hữu Bằng, Xã Bình Nguyên, Phú Thọ
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
电话+84989545410
邮箱Leeah_eng@163.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
761699其他铝制品
732690其他钢铁制品
940599非玻塑灯具零件
760429铝合金型材
820810金属加工机刀
842121水净化机械
847989其他功能机器
848350滑轮飞轮

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品
760429铝合金型材
732690其他钢铁制品
401699其他硫化橡胶制品
940599非玻塑灯具零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南90$3.22M
中国9$14.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南124$3.86M

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南58$3.10M8471机器零件、其他钢铁制品
J. Pond Precision Technology (Viet Nam) Co., Ltd.越南11$49.8K自粘塑料片、其他铝制品
Cong Ty TNHH Ki Thuat Cong Nghiep Dai Dien Viet Nam越南18$37.3K其他铝制品、铝废料
Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd.越南1$18.0K车身零件、其他铝制品
Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南3$10.5K体育器材、其他塑料制品
Suzhou Heiqishi Trading Co., Ltd.中国2$8.8K其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件
Hong Pin Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南1$4.7K其他铝制品、其他铜制品
Troy Hardware Vietnam Co., Ltd.越南1$1.9K金属建筑配件、贱金属配件
LIM马来西亚1$107印刷电路、自粘塑料片
Channel Well Technology Co., Ltd.越南1$60静止变流器、1000伏以下插头插座

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南63$3.47M其他钢铁制品、其他塑料制品
Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南32$230.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
J. Pond Precision Technology (Viet Nam) Co., Ltd.越南8$68.4K自粘塑料片、PET塑料片材
Cong Ty TNHH Ki Thuat Cong Nghiep Dai Dien Viet Nam越南18$50.4K铝合金型材、其他铝制品
Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd.越南1$19.2K其他钢铁制品、未锻轧铝合金
Hong Pin Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南1$8.8K其他钢铁制品、其他铜制品
Troy Hardware Vietnam Co., Ltd.越南1$3.1K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 98)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23其他铝制品Cong Ty TNHH Ki Thuat Cong Nghiep Dai Dien Viet Nam中国$153
2026-06-22其他功能机器Suzhou Heiqishi Trading Co., Ltd.中国$4.5K
2026-06-15其他铝制品AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$33.3K
2026-06-12其他铝制品J. Pond Precision Technology (Viet Nam) Co., Ltd.越南$5.9K
2026-06-09铝合金型材Troy Hardware Vietnam Co., Ltd.越南$1.9K
2026-05-25其他铝制品AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$38.1K
2026-04-27其他铝制品Cong Ty TNHH Ki Thuat Cong Nghiep Dai Dien Viet Nam越南$737
2026-04-27其他铝制品Cong Ty TNHH Ki Thuat Cong Nghiep Dai Dien Viet Nam越南$737
2026-04-24其他铝制品AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$13.1K
2026-04-24其他铝制品AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$30.1K

出口(共 124)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25其他铝制品Cong Ty TNHH Ki Thuat Cong Nghiep Dai Dien Viet Nam越南$269
2026-06-25其他铝制品AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$34.0K
2026-06-15其他铝制品J. Pond Precision Technology (Viet Nam) Co., Ltd.越南$7.3K
2026-06-12铝合金型材Troy Hardware Vietnam Co., Ltd.越南$3.1K
2026-05-28其他铝制品AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$38.7K
2026-05-28其他铝制品AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$229
2026-05-28其他硫化橡胶制品AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$21.9K
2026-05-28其他硫化橡胶制品AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$21.9K
2026-05-22其他硫化橡胶制品AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$11.9K
2026-05-22其他硫化橡胶制品AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$11.9K

相关企业 · 同类产品

Vietnam Connect World Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →