Vietnam Connect World Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 124 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIETNAM CONNECT WORLD TECHNOLOGY
98
进口笔数
124
出口笔数
$3.23M
进口金额
$3.86M
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-06-25
最近出口
11
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500659267 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEE7XX92 |
| 成立日期 | 2021-01-15 |
| 联系地址 | Thôn Hữu Bằng, Xã Tam Hợp, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIETNAM CONNECT WORLD TECHNOLOGY |
| 企业英文名称 | VIETNAM CONNECT WORLD TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hữu Bằng, Xã Bình Nguyên, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 电话 | +84989545410 |
| 邮箱 | Leeah_eng@163.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 90 | $3.22M |
| 中国 | 9 | $14.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 124 | $3.86M |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 58 | $3.10M | 8471机器零件、其他钢铁制品 |
| J. Pond Precision Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 11 | $49.8K | 自粘塑料片、其他铝制品 |
| Cong Ty TNHH Ki Thuat Cong Nghiep Dai Dien Viet Nam | 越南 | 18 | $37.3K | 其他铝制品、铝废料 |
| Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $18.0K | 车身零件、其他铝制品 |
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $10.5K | 体育器材、其他塑料制品 |
| Suzhou Heiqishi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.8K | 其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件 |
| Hong Pin Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $4.7K | 其他铝制品、其他铜制品 |
| Troy Hardware Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.9K | 金属建筑配件、贱金属配件 |
| LIM | 马来西亚 | 1 | $107 | 印刷电路、自粘塑料片 |
| Channel Well Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $60 | 静止变流器、1000伏以下插头插座 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 63 | $3.47M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 32 | $230.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| J. Pond Precision Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 8 | $68.4K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Cong Ty TNHH Ki Thuat Cong Nghiep Dai Dien Viet Nam | 越南 | 18 | $50.4K | 铝合金型材、其他铝制品 |
| Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $19.2K | 其他钢铁制品、未锻轧铝合金 |
| Hong Pin Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $8.8K | 其他钢铁制品、其他铜制品 |
| Troy Hardware Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 其他铝制品 | Cong Ty TNHH Ki Thuat Cong Nghiep Dai Dien Viet Nam | 中国 | $153 |
| 2026-06-22 | 其他功能机器 | Suzhou Heiqishi Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.5K |
| 2026-06-15 | 其他铝制品 | AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $33.3K |
| 2026-06-12 | 其他铝制品 | J. Pond Precision Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $5.9K |
| 2026-06-09 | 铝合金型材 | Troy Hardware Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-05-25 | 其他铝制品 | AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $38.1K |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | Cong Ty TNHH Ki Thuat Cong Nghiep Dai Dien Viet Nam | 越南 | $737 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | Cong Ty TNHH Ki Thuat Cong Nghiep Dai Dien Viet Nam | 越南 | $737 |
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $13.1K |
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $30.1K |
出口(共 124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 其他铝制品 | Cong Ty TNHH Ki Thuat Cong Nghiep Dai Dien Viet Nam | 越南 | $269 |
| 2026-06-25 | 其他铝制品 | AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $34.0K |
| 2026-06-15 | 其他铝制品 | J. Pond Precision Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $7.3K |
| 2026-06-12 | 铝合金型材 | Troy Hardware Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.1K |
| 2026-05-28 | 其他铝制品 | AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $38.7K |
| 2026-05-28 | 其他铝制品 | AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $229 |
| 2026-05-28 | 其他硫化橡胶制品 | AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $21.9K |
| 2026-05-28 | 其他硫化橡胶制品 | AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $21.9K |
| 2026-05-22 | 其他硫化橡胶制品 | AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $11.9K |
| 2026-05-22 | 其他硫化橡胶制品 | AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $11.9K |