Vietnam Connect World Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 113 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIETNAM CONNECT WORLD TECHNOLOGY
92
进口笔数
113
出口笔数
$3.15M
进口金额
$3.69M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
10
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500659267 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEE7XX92 |
| 成立日期 | 2021-01-15 |
| 联系地址 | Thôn Hữu Bằng, Xã Tam Hợp, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIETNAM CONNECT WORLD TECHNOLOGY |
| 企业英文名称 | VIETNAM CONNECT WORLD TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hữu Bằng, Xã Bình Nguyên, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 电话 | +84989545410 |
| 邮箱 | Leeah_eng@163.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 86 | $3.14M |
| 中国 | 7 | $9.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 113 | $3.69M |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 56 | $3.03M | 8471机器零件、其他钢铁制品 |
| J. Pond Precision Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $43.8K | 自粘塑料片、其他铝制品 |
| Dai Dien Vietnam Industrial Technical Co., Ltd. | 越南 | 17 | $37.1K | 其他铝制品、铝废料 |
| Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $18.0K | 车身零件、其他铝制品 |
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $10.5K | 体育器材、其他塑料制品 |
| Hong Pin Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $4.7K | 其他铝制品、其他铜制品 |
| Suzhou Heiqishi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件 |
| LIM | 马来西亚 | 1 | $107 | 印刷电路、自粘塑料片 |
| Channel Well Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $60 | 静止变流器、1000伏以下插头插座 |
| Keman Precision Cutting Tools Co., Ltd. | 中国 | 1 | $49 | 金属加工机刀 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 55 | $3.32M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 32 | $230.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| J. Pond Precision Technology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $61.1K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Dai Dien Vietnam Industrial Technical Co., Ltd. | 越南 | 17 | $50.1K | 铝合金型材、其他铝制品 |
| Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $19.2K | 其他钢铁制品、其他液化石油气 |
| Hong Pin Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $8.8K | 其他钢铁制品、其他铜制品 |
近期贸易明细
进口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | DAI DIEN VIET NAM INDUSTRIAL TECHNICAL CO LTD | 越南 | $737 |
| 2026-04-27 | 其他铝制品 | DAI DIEN VIET NAM INDUSTRIAL TECHNICAL CO LTD | 越南 | $737 |
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $13.1K |
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $30.1K |
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $30.1K |
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $13.1K |
| 2026-03-27 | 其他铝制品 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $360 |
| 2026-03-23 | 其他铝制品 | DAI DIEN VIET NAM INDUSTRIAL TECHNICAL CO LTD | 中国 | $110 |
| 2026-03-23 | 其他铝制品 | DAI DIEN VIET NAM INDUSTRIAL TECHNICAL CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2026-03-23 | 其他铝制品 | DAI DIEN VIET NAM INDUSTRIAL TECHNICAL CO LTD | 中国 | $156 |
出口(共 113)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | DAI DIEN VIET NAM INDUSTRIAL TECHNICAL CO LTD | 越南 | $959 |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $13.4K |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $27.3K |
| 2026-03-30 | 其他铝制品 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-03-30 | 其他铝制品 | AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $29 |
| 2026-03-27 | 其他铝制品 | DAI DIEN VIET NAM INDUSTRIAL TECHNICAL CO LTD | 越南 | $163 |
| 2026-03-27 | 其他铝制品 | DAI DIEN VIET NAM INDUSTRIAL TECHNICAL CO LTD | 越南 | $273 |
| 2026-03-27 | 其他铝制品 | DAI DIEN VIET NAM INDUSTRIAL TECHNICAL CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-03-27 | 其他铝制品 | DAI DIEN VIET NAM INDUSTRIAL TECHNICAL CO LTD | 越南 | $5.3K |