VJ Food Foodstuff & Beverage Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 255 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM Và NướC GIảI KHáT VJ FOOD
0
进口笔数
255
出口笔数
$0
进口金额
$6.98M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
64
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316377690 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDCNV2Q8 |
| 成立日期 | 2020-07-09 |
| 联系地址 | 45/25/16 Nguyễn Văn Đậu, Phường 6, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM VÀ NƯỚC GIẢI KHÁT VJ FOOD |
| 企业英文名称 | VJ FOOD FOODSTUFF AND BEVERAGE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 45/25/16 Nguyễn Văn Đậu, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84961282199 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 200912 | 橙汁(糖度≤20) |
| 200990 | 混合果蔬汁 |
| 200941 | 20度以下菠萝汁 |
| 200961 | 30度以下葡萄汁 |
| 200971 | 苹果汁≤20糖度 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 110290 | 其他谷物粉 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 东帝汶 | 63 | $2.84M |
| 澳大利亚 | 59 | $1.21M |
| 美国 | 29 | $524.0K |
| 波兰 | 10 | $327.8K |
| 冈比亚 | 2 | $267.9K |
| 法国 | 10 | $247.0K |
| 巴勒斯坦 | 10 | $239.6K |
| 利比里亚 | 8 | $136.0K |
| 印度 | 4 | $82.9K |
| 塞内加尔 | 2 | $80.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 64)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lisun Importacao e Exportacao, Lda. | 葡萄牙 | 33 | $1.50M | 其他单一果蔬汁、橙汁(糖度≤20) |
| Spiral Foods Group | 澳大利亚 | 59 | $1.21M | 其他非酒精饮料、精制椰子油 |
| Timor Food Unipessoal, Lda. | 葡萄牙 | 20 | $1.09M | 碾磨大米、其他单一果蔬汁 |
| Timor Food Distribution Unipessoal Lda | 葡萄牙 | 9 | $233.2K | 其他单一果蔬汁、橙汁(糖度≤20) |
| Merkury S.A. | 波兰 | 5 | $209.1K | 其他非酒精饮料、口腔卫生产品 |
| Sawalha Prime for Foods Co. | 巴勒斯坦 | 8 | $188.7K | 其他非酒精饮料、其他单一果蔬汁 |
| Coaqua North America Inc. | 美国 | 7 | $180.4K | 其他非酒精饮料 |
| Primasud | 法国 | 5 | $175.3K | 其他单一果蔬汁、其他非酒精饮料 |
| 68912ad2b9c126d4a9b234256be8ce30 | 8 | $160.0K | ||
| CHEF'S GARDEN LIMITED | 中国香港 | 8 | $29.9K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
近期贸易明细
出口(共 255)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 20度以下菠萝汁 | LAMP FALL IMPORT EXPORT SUARL | — | $26.9K |
| 2026-04-29 | 其他单一果蔬汁 | LAMP FALL IMPORT EXPORT SUARL | — | $5.4K |
| 2026-04-28 | 其他单一果蔬汁 | LAMP FALL IMPORT EXPORT SUARL | — | $16.1K |
| 2026-04-28 | 其他单一果蔬汁 | LAMP FALL IMPORT EXPORT SUARL | — | $27.2K |
| 2026-04-28 | 其他单一果蔬汁 | LAMP FALL IMPORT EXPORT SUARL | — | $5.2K |
| 2026-04-25 | 其他单一果蔬汁 | MERKURY SA | — | $17.6K |
| 2026-04-25 | 其他单一果蔬汁 | MERKURY SA | — | $17.6K |
| 2026-04-25 | 30度以下葡萄汁 | MERKURY SA | — | $17.6K |
| 2026-04-25 | 其他单一果蔬汁 | MERKURY SA | — | $17.6K |
| 2026-04-09 | 其他单一果蔬汁 | FMCG PARTNERS CO., LTD. | — | $2.8K |