HOANG DAT TECHNICAL SERVICES & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 制冷压缩机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Hoàng Đạt
1
进口笔数
4
出口笔数
$23.5K
进口金额
$32.9K
出口金额
2026-01-06
最近进口
2026-04-17
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300815303 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM0TYWC8 |
| 成立日期 | 2014-01-14 |
| 联系地址 | Khu 2, Phường Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG ĐẠT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 2, Phường Quế Võ, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84912868108 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841590 | 空调机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 290371 | 卤代烃衍生物 |
| 382763 | 氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $23.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $32.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| d29f95e82f0aada5f271e3d55a309bca | 1 | $23.5K |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Nam Tachibana Electronics Co., Ltd. | 越南 | 4 | $32.9K | 其他塑料制品、电热电阻器 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 空调机零件 | YUEXIN (TIANJIN) ARTIFICIAL ENVIRONMENT ENGINEERING CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-01-06 | 空调机零件 | YUEXIN (TIANJIN) ARTIFICIAL ENVIRONMENT ENGINEERING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-01-06 | 空调机零件 | YUEXIN (TIANJIN) ARTIFICIAL ENVIRONMENT ENGINEERING CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-01-06 | 空调机零件 | YUEXIN (TIANJIN) ARTIFICIAL ENVIRONMENT ENGINEERING CO LTD | 中国 | $283 |
| 2026-01-06 | 空调机零件 | YUEXIN (TIANJIN) ARTIFICIAL ENVIRONMENT ENGINEERING CO LTD | 中国 | $2.7K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) | VIET NAM TACHIBANA ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $830 |
| 2026-04-17 | 卤代烃衍生物 | VIET NAM TACHIBANA ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $333 |
| 2026-04-09 | 制冷压缩机 | VIET NAM TACHIBANA ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-03-18 | 窗式/壁挂空调 | VIET NAM TACHIBANA ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $15.7K |
| 2026-03-18 | 窗式/壁挂空调 | VIET NAM TACHIBANA ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $13.0K |
| 2026-03-16 | 制冷压缩机 | VIET NAM TACHIBANA ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $1.5K |