Van Kim Huong Logistics Transport Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 公交卡车轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ VậN TảI LOGISTICS VạN KIM HươNG
2
进口笔数
0
出口笔数
$39.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-19
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313805108 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE5076D8 |
| 成立日期 | 2016-05-13 |
| 联系地址 | 617/17-17A Ba Đình, Phường 9, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI LOGISTICS VẠN KIM HƯƠNG |
| 企业英文名称 | VAN KIM HUONG LOGISTICS TRANSPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 617/17-17A Ba Đình, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +842862600601 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $39.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Zongtaojin Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.2K | 公交卡车轮胎 |
| Qingdao Givme Power Tyre Corp., Ltd. | 中国 | 1 | $19.6K | 公交卡车轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-19 | 公交卡车轮胎 | QINGDAO ZONG TAO JIN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2023-12-19 | 公交卡车轮胎 | QINGDAO ZONG TAO JIN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2023-12-19 | 公交卡车轮胎 | QINGDAO ZONG TAO JIN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-12-19 | 公交卡车轮胎 | QINGDAO ZONG TAO JIN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2023-12-19 | 公交卡车轮胎 | QINGDAO ZONG TAO JIN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2023-12-19 | 公交卡车轮胎 | QINGDAO ZONG TAO JIN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-12-19 | 公交卡车轮胎 | QINGDAO ZONG TAO JIN SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-08-03 | 公交卡车轮胎 | QINGDAO GIVME POWER TYRE CORP LTD | 中国 | $600 |
| 2023-08-03 | 公交卡车轮胎 | QINGDAO GIVME POWER TYRE CORP LTD | 中国 | $11.2K |
| 2023-08-03 | 公交卡车轮胎 | QINGDAO GIVME POWER TYRE CORP LTD | 中国 | $3.0K |