Daesan Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 低密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU DAESAN
28
进口笔数
9
出口笔数
$1.34M
进口金额
$260.8K
出口金额
2026-06-19
最近进口
2025-04-21
最近出口
9
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109981015 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGU6SNRC |
| 成立日期 | 2022-04-28 |
| 联系地址 | Số 12A Ngách 5, Ngõ 142, Phố Nguyễn Đình Hoàn, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU DAESAN |
| 企业英文名称 | DAESAN IMPORT – EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84862230983 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 847431 | 混凝土搅拌机 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340490 | 人造蜡 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $878.0K |
| 美国 | 13 | $393.7K |
| 韩国 | 3 | $58.7K |
| 中国台湾 | 1 | $8.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $172.4K |
| 中国 | 3 | $88.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hete Trade Ltd. | 中国 | 5 | $582.1K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| CHICAGO PLASTICS INC | 美国 | 11 | $352.9K | 低密度聚乙烯、其他乙烯聚合物 |
| HK JINXIANG TRADE LTD | 中国香港 | 4 | $214.6K | 乙烯聚合物废料、其他塑料废料 |
| HETE TRADE LTD | 中国香港 | 1 | $64.5K | 乙烯聚合物废料、聚碳酸酯 |
| World Connections LLC | 美国 | 2 | $40.8K | 乙烯聚合物废料、低密度聚乙烯 |
| CORECO CO., LTD | 韩国 | 2 | $39.6K | 其他乙烯聚合物 |
| Youngduck International Trade | 韩国 | 1 | $19.1K | 低密度聚乙烯、其他乙烯聚合物 |
| Hong Kong Crown Shun International Trading Ltd. | 中国 | 1 | $16.8K | 其他钢铁结构体、其他石制品 |
| TSENG MING GROUP ENVIRONMENTAL ENGINEERING INC | 中国台湾 | 1 | $8.7K | 乙烯聚合物塑料、其他合成短纤 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shuodafeng Technology (Dongguan) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $156.8K | 人造蜡、其他化学制剂 |
| Shuodafeng Technology (Dongguan) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $88.3K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Fujian Xuyi Plastic Color Masterbatch Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15.7K | 人造蜡 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 低密度聚乙烯 | CHICAGO PLASTICS INC | 美国 | $31.3K |
| 2026-06-13 | 发动机泵 | HETE TRADE LTD | 中国 | $540 |
| 2026-06-13 | 其他橡塑机械 | HETE TRADE LTD | 中国 | $20.0K |
| 2026-06-13 | 皮带输送机 | HETE TRADE LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-06-13 | 钢制容器(>300升) | HETE TRADE LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-06-13 | 其他功能机器 | HETE TRADE LTD | 中国 | $34.1K |
| 2026-06-13 | 皮带输送机 | HETE TRADE LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-06-12 | 其他乙烯聚合物 | CORECO CO., LTD | 韩国 | $17.6K |
| 2026-06-05 | 其他乙烯聚合物 | CORECO CO., LTD | 韩国 | $22.1K |
| 2026-05-26 | 其他乙烯聚合物 | Youngduck International Trade | 韩国 | $19.1K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-21 | 人造蜡 | Shuodafeng Technology (Dongguan) Co., Ltd. | 中国 | $28.5K |
| 2025-04-11 | 人造蜡 | Shuodafeng Technology (Dongguan) Co., Ltd. | 中国 | $28.5K |
| 2024-06-10 | 人造蜡 | Fujian Xuyi Plastic Color Masterbatch Co., Ltd. | 越南 | $15.7K |
| 2024-05-27 | 人造蜡 | Shuodafeng Technology (Dongguan) Co., Ltd. | 越南 | $31.4K |
| 2024-05-07 | 人造蜡 | Shuodafeng Technology (Dongguan) Co., Ltd. | 越南 | $31.4K |
| 2024-04-04 | 人造蜡 | Shuodafeng Technology (Dongguan) Co., Ltd. | 越南 | $31.4K |
| 2024-03-28 | 人造蜡 | Shuodafeng Technology (Dongguan) Co., Ltd. | 越南 | $31.4K |
| 2024-03-16 | 人造蜡 | Shuodafeng Technology (Dongguan) Co., Ltd. | 中国 | $31.4K |
| 2024-03-07 | 人造蜡 | Shuodafeng Technology (Dongguan) Co., Ltd. | 越南 | $31.4K |