Tien Phong Semi-Conductor Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 695 笔 · 主营 集成电路零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TIêN PHONG AURATECH
695
进口笔数
2
出口笔数
$6.51M
进口金额
$104.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-20
最近出口
120
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312135323 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXRVE27H |
| 成立日期 | 2013-01-22 |
| 联系地址 | 37 Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIÊN PHONG AURATECH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 37 Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí |
| 电话 | +842862926848 |
| 邮箱 | support@tienphongsemi.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854290 | 集成电路零件 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 853222 | 铝电解电容 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 854121 | 1W以下晶体管 |
| 854141 | LED发光二极管 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854231 | 处理器及控制器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 575 | $3.22M |
| 马来西亚 | 129 | $764.0K |
| 中国台湾 | 127 | $575.4K |
| 菲律宾 | 66 | $551.3K |
| 韩国 | 35 | $481.3K |
| 泰国 | 97 | $215.0K |
| 日本 | 125 | $152.8K |
| 美国 | 18 | $122.7K |
| 匈牙利 | 14 | $115.0K |
| 墨西哥 | 46 | $80.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 2 | $104.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 120)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arrow Electronics Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 44 | $1.15M | 处理器及控制器、其他电子IC |
| I IC COM LTD | 中国 | 113 | $1.07M | 处理器及控制器、非LED二极管 |
| Avnet Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 48 | $961.8K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Rebound Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 26 | $224.2K | 其他电子IC、其他电路开关装置 |
| MX Chips Electronics Ltd. | 中国 | 22 | $96.3K | 非LED二极管、处理器及控制器 |
| Texas Instruments Southeast Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $84.1K | 其他电子IC、处理器及控制器 |
| Sky Foundation Technology Co., Ltd. | 中国 | 24 | $79.1K | 处理器及控制器、非LED二极管 |
| Mingerda Electronics (HK) Ltd. | 中国 | 20 | $70.3K | 集成电路零件 |
| Shenzhen Tianji Electronics Co., Ltd. | 中国 | 19 | $47.8K | 集成电路零件 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 19 | $38.8K | 其他电路开关装置、非LED二极管 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nexcomm Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $104.0K | 处理器及控制器、多层陶瓷电容 |
近期贸易明细
进口(共 695)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 集成电路零件 | MX CHIPS ELECTRONICS LTD | 日本 | $3 |
| 2026-04-28 | 集成电路零件 | MX CHIPS ELECTRONICS LTD | 马来西亚 | $17 |
| 2026-04-28 | 集成电路零件 | MX CHIPS ELECTRONICS LTD | 中国台湾 | $0 |
| 2026-04-28 | 集成电路零件 | MX CHIPS ELECTRONICS LTD | 中国 | $1 |
| 2026-04-28 | 集成电路零件 | MX CHIPS ELECTRONICS LTD | 中国 | $20 |
| 2026-04-28 | 集成电路零件 | MX CHIPS ELECTRONICS LTD | 泰国 | $2 |
| 2026-04-28 | 集成电路零件 | MX CHIPS ELECTRONICS LTD | 中国 | $12 |
| 2026-04-28 | 集成电路零件 | MX CHIPS ELECTRONICS LTD | 中国 | $12 |
| 2026-04-28 | 集成电路零件 | MX CHIPS ELECTRONICS LTD | 泰国 | $2 |
| 2026-04-28 | 集成电路零件 | MX CHIPS ELECTRONICS LTD | 中国 | $500 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 处理器及控制器 | NEXCOMM ASIA PTE. LTD. | 新加坡 | $40.0K |
| 2026-02-02 | 处理器及控制器 | NEXCOMM ASIA PTE. LTD. | 新加坡 | $64.0K |