Quang Minh Import Export Service Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 198 笔 · 主营 未涂布卷纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI DịCH Vụ XNK QUANG MINH
198
进口笔数
3
出口笔数
$979.1K
进口金额
$30.2K
出口金额
2025-12-29
最近进口
2025-06-03
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802922852 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW7W9FT6 |
| 成立日期 | 2021-01-19 |
| 联系地址 | Lô 234, KCN Hoàng Long, Xã Long Anh, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XNK QUANG MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 775/02 Đường Nguyễn Trãi, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 电话 | +84988539698 |
| 邮箱 | thanhnguyen99698@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480261 | 未涂布卷纸 |
| 480451 | 牛皮纸≥225克 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441912 | 木制餐具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 197 | $973.6K |
| 越南 | 1 | $5.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 3 | $30.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bamboo Factory | 老挝 | 131 | $646.7K | 未涂布卷纸、编结用植物材料 |
| SOUKCHALERN Bamboo Factory | 老挝 | 32 | $180.9K | 牛皮纸≥225克、未涂布卷纸 |
| Suokchalern Bamboo Factory | 老挝 | 28 | $109.8K | 未涂布卷纸 |
| Khamhung Paper Production Factory Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $19.8K | 牛皮纸≥225克 |
| Soukchalern Bamboo Factory | 美国 | 5 | $19.0K | 未涂布卷纸 |
| Bamboo Factory Individual | 老挝 | 1 | $2.9K | 未涂布卷纸 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sarat Import Export Ltd. Partnership | 泰国 | 3 | $30.2K | 木制餐具 |
近期贸易明细
进口(共 198)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 未涂布卷纸 | Bamboo Factory | 老挝 | $3.9K |
| 2025-12-27 | 未涂布卷纸 | Bamboo Factory | 老挝 | $3.5K |
| 2025-12-25 | 未涂布卷纸 | Bamboo Factory | 老挝 | $3.5K |
| 2025-12-22 | 未涂布卷纸 | Bamboo Factory | 老挝 | $3.5K |
| 2025-12-22 | 未涂布卷纸 | Bamboo Factory | 老挝 | $3.5K |
| 2025-12-11 | 未涂布卷纸 | Bamboo Factory | 老挝 | $3.5K |
| 2025-12-09 | 未涂布卷纸 | Bamboo Factory | 老挝 | $3.5K |
| 2025-12-06 | 未涂布卷纸 | Bamboo Factory | 老挝 | $3.5K |
| 2025-12-01 | 未涂布卷纸 | Bamboo Factory | 老挝 | $3.5K |
| 2025-11-29 | 未涂布卷纸 | Bamboo Factory | 老挝 | $3.5K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-03 | 木制餐具 | SARAT IMPORT EXPORT LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $7.8K |
| 2023-05-23 | 木制餐具 | SARAT IMPORT EXPORT LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $11.2K |
| 2023-05-06 | 木制餐具 | SARAT IMPORT EXPORT LTD PARTNERSHIP | 泰国 | $11.2K |