Quang Minh Import Export Service Trading & Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 198 笔 · 主营 未涂布卷纸

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI DịCH Vụ XNK QUANG MINH

198
进口笔数
3
出口笔数
$979.1K
进口金额
$30.2K
出口金额
2025-12-29
最近进口
2025-06-03
最近出口
6
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $112.0K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $23.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $15.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $21.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $17.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $29.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $47.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $54.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $80.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $52.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $112.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $28.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $41.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $47.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $41.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $33.0K · 9 笔出口 $7.8K · 1 笔2025-07进口 $34.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $31.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $64.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $35.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $28.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $31.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 172023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $23.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $15.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $21.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $17.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $29.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $47.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $54.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $80.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $52.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $112.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $28.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $41.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $47.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $41.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $33.0K · 9 笔出口 $7.8K · 1 笔2025-07进口 $34.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $31.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $64.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $35.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $28.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $31.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2802922852
企查查编码QVNW7W9FT6
成立日期2021-01-19
联系地址Lô 234, KCN Hoàng Long, Xã Long Anh, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XNK QUANG MINH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 775/02 Đường Nguyễn Trãi, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
电话+84988539698
邮箱thanhnguyen99698@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
480261未涂布卷纸
480451牛皮纸≥225克

出口

HS 编码产品
441912木制餐具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝197$973.6K
越南1$5.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国3$30.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bamboo Factory老挝131$646.7K未涂布卷纸、编结用植物材料
SOUKCHALERN Bamboo Factory老挝32$180.9K牛皮纸≥225克、未涂布卷纸
Suokchalern Bamboo Factory老挝28$109.8K未涂布卷纸
Khamhung Paper Production Factory Co., Ltd.老挝1$19.8K牛皮纸≥225克
Soukchalern Bamboo Factory美国5$19.0K未涂布卷纸
Bamboo Factory Individual老挝1$2.9K未涂布卷纸

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sarat Import Export Ltd. Partnership泰国3$30.2K木制餐具

近期贸易明细

进口(共 198)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-29未涂布卷纸Bamboo Factory老挝$3.9K
2025-12-27未涂布卷纸Bamboo Factory老挝$3.5K
2025-12-25未涂布卷纸Bamboo Factory老挝$3.5K
2025-12-22未涂布卷纸Bamboo Factory老挝$3.5K
2025-12-22未涂布卷纸Bamboo Factory老挝$3.5K
2025-12-11未涂布卷纸Bamboo Factory老挝$3.5K
2025-12-09未涂布卷纸Bamboo Factory老挝$3.5K
2025-12-06未涂布卷纸Bamboo Factory老挝$3.5K
2025-12-01未涂布卷纸Bamboo Factory老挝$3.5K
2025-11-29未涂布卷纸Bamboo Factory老挝$3.5K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-03木制餐具SARAT IMPORT EXPORT LTD PARTNERSHIP泰国$7.8K
2023-05-23木制餐具SARAT IMPORT EXPORT LTD PARTNERSHIP泰国$11.2K
2023-05-06木制餐具SARAT IMPORT EXPORT LTD PARTNERSHIP泰国$11.2K

相关企业 · 同类产品

Quang Minh Import Export Service Trading & Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →