Thai Corp International (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 289 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Thai Corp International (Việt Nam)
289
进口笔数
0
出口笔数
$21.89M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310084553 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1HG63DS |
| 成立日期 | 2010-05-17 |
| 联系地址 | Phòng 1202, Tầng 12 Mê Linh Point Tower, số 2 đường Ngô Đức Kế, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THAI CORP INTERNATIONAL (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | THAI CORP INTERNATIONAL (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 1202, Tầng 12 Mê Linh Point Tower, số 2 đường Ngô Đức Kế, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842862960000 |
| 邮箱 | thaicorp@tcivn.com |
| 官网 | www.tcivn.com |
| 传真 | +842862691417 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 54亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 200811 | 花生 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 287 | $21.88M |
| 印度尼西亚 | 1 | $16.9K |
| 马来西亚 | 1 | $62 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vista Distribution Co., Ltd. | 泰国 | 163 | $16.41M | 其他食品制剂、甜饼干 |
| Nature Best Food Co., Ltd. | 泰国 | 19 | $2.10M | 食用海藻、鱼肉制品 |
| Tofusan Co., Ltd. | 泰国 | 64 | $1.86M | 其他非酒精饮料 |
| Osotspa Public Company Limited | 泰国 | 19 | $821.5K | 零售清洁粉剂、化妆粉 |
| Mae Ruay Snack Food Factory Co., Ltd. | 泰国 | 11 | $228.1K | 坚果及种子、非醋制豌豆制品 |
| Big Star Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $147.5K | 其他塑胶鞋、纺织面料鞋 |
| Green Tea Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $127.2K | 茶提取物及制品、其他食品制剂 |
| Royal Foods | 印度 | 3 | $127.1K | 其他蔬菜制品、橙子 |
| Unilever Asia Private Ltd. | 泰国 | 1 | $32.2K | 皮肤清洁剂、唇部化妆品 |
| Mae Ruay Snack Food Factory Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $18.6K | 坚果及种子、花生 |
近期贸易明细
进口(共 289)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | Vista Distribution Co., Ltd. | 泰国 | $6.6K |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | Vista Distribution Co., Ltd. | 泰国 | $104.4K |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | Vista Distribution Co., Ltd. | 泰国 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | Vista Distribution Co., Ltd. | 泰国 | $7.4K |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | Vista Distribution Co., Ltd. | 泰国 | $3.3K |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | Vista Distribution Co., Ltd. | 泰国 | $104.4K |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | Vista Distribution Co., Ltd. | 泰国 | $6.6K |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | Vista Distribution Co., Ltd. | 泰国 | $6.6K |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | Vista Distribution Co., Ltd. | 泰国 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | Vista Distribution Co., Ltd. | 泰国 | $7.4K |