Thai Corp International (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 289 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Thai Corp International (Việt Nam)

289
进口笔数
0
出口笔数
$21.89M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.42M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $427.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $422.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $496.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $381.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $207.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $76.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $212.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $392.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $704.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $363.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $546.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $528.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $615.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $562.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $243.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.15M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $268.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $64.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $553.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $562.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $585.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.23M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $703.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.06M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.21M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.42M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $925.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $556.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $119.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $614.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $879.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $427.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $422.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $496.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $381.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $207.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $76.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $212.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $392.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $704.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $363.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $546.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $528.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $615.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $562.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $243.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.15M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $268.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $64.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $553.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $562.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $585.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.23M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $703.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.06M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.21M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.42M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $925.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $556.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $119.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $614.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $879.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0310084553
企查查编码QVN1HG63DS
成立日期2010-05-17
联系地址Phòng 1202, Tầng 12 Mê Linh Point Tower, số 2 đường Ngô Đức Kế, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THAI CORP INTERNATIONAL (VIỆT NAM)
企业英文名称THAI CORP INTERNATIONAL (VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 1202, Tầng 12 Mê Linh Point Tower, số 2 đường Ngô Đức Kế, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+842862960000
邮箱thaicorp@tcivn.com
官网www.tcivn.com
传真+842862691417
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本54亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
220299其他非酒精饮料
220210调味甜水
160420鱼肉制品
200811花生
200599其他蔬菜制品
210120茶提取物及制品
210690其他食品制剂
640299其他塑胶鞋
0902103公斤内绿茶

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国287$21.88M
印度尼西亚1$16.9K
马来西亚1$62

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vista Distribution Co., Ltd.泰国163$16.41M其他食品制剂、甜饼干
Nature Best Food Co., Ltd.泰国19$2.10M食用海藻、鱼肉制品
Tofusan Co., Ltd.泰国64$1.86M其他非酒精饮料
Osotspa Public Company Limited泰国19$821.5K零售清洁粉剂、化妆粉
Mae Ruay Snack Food Factory Co., Ltd.泰国11$228.1K坚果及种子、非醋制豌豆制品
Big Star Co., Ltd.泰国2$147.5K其他塑胶鞋、纺织面料鞋
Green Tea Co., Ltd.泰国3$127.2K茶提取物及制品、其他食品制剂
Royal Foods印度3$127.1K其他蔬菜制品、橙子
Unilever Asia Private Ltd.泰国1$32.2K皮肤清洁剂、唇部化妆品
Mae Ruay Snack Food Factory Co., Ltd.泰国1$18.6K坚果及种子、花生

近期贸易明细

进口(共 289)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他食品制剂Vista Distribution Co., Ltd.泰国$6.6K
2026-04-20其他食品制剂Vista Distribution Co., Ltd.泰国$104.4K
2026-04-20其他食品制剂Vista Distribution Co., Ltd.泰国$1.3K
2026-04-20其他食品制剂Vista Distribution Co., Ltd.泰国$7.4K
2026-04-20其他食品制剂Vista Distribution Co., Ltd.泰国$3.3K
2026-04-20其他食品制剂Vista Distribution Co., Ltd.泰国$104.4K
2026-04-20其他食品制剂Vista Distribution Co., Ltd.泰国$6.6K
2026-04-20其他食品制剂Vista Distribution Co., Ltd.泰国$6.6K
2026-04-20其他食品制剂Vista Distribution Co., Ltd.泰国$1.3K
2026-04-20其他食品制剂Vista Distribution Co., Ltd.泰国$7.4K

相关企业 · 同类产品

Thai Corp International (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →