Maritime Trading & Service Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 流量压力检测零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Hàng Hải
29
进口笔数
3
出口笔数
$140.3K
进口金额
$4.1K
出口金额
2026-03-09
最近进口
2025-02-11
最近出口
11
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200607546 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEEWC6V0 |
| 成立日期 | 2004-12-14 |
| 联系地址 | Số 33 lô 7C Lê Hồng Phong, Phường Đông Khê, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT HÀNG HẢI |
| 企业英文名称 | MARITIME TRADING AND SERVICE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 33 lô 7C Lê Hồng Phong, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842253715229 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 854071 | 微波磁控管 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903040 | 电信仪器 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 852691 | 无线电导航仪 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 901490 | 导航仪器零件 |
| 902790 | 切片机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903040 | 电信仪器 |
| 853400 | 印刷电路 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 17 | $109.8K |
| 中国 | 5 | $13.8K |
| 英国 | 3 | $9.6K |
| 乌克兰 | 1 | $5.9K |
| 丹麦 | 2 | $1.1K |
| 加拿大 | 1 | $35 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $3.4K |
| 丹麦 | 2 | $731 |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Richardson Electronics Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $59.4K | 微波磁控管、其他固定电容器 |
| Machinery Service Corporation | 印度 | 12 | $50.4K | 机床零件、齿轮及变速器 |
| Cenkin Original Electronics (HK) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.6K | 通信设备零件、无线电导航仪 |
| bc28abe06eaa1b42688ec8d1f0034ac3 | 2 | $9.3K | ||
| Smart Radio Tech d.o.o. | 塞尔维亚 | 1 | $5.9K | 其他9030仪器、其他测量仪器 |
| Navtek Innovations Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 液晶显示模块、电力控制板 |
| Shenzhen Yuehang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 非泡沫橡胶密封件、火花点火发动机零件 |
| DANPHONE A | 丹麦 | 2 | $1.1K | 其他9030仪器、通信设备 |
| AMI Marine Ltd. | 英国 | 1 | $267 | 其他电气设备、非航空导航仪 |
| Lucky Track Ltd. | 中国 | 1 | $210 | 测向罗盘、钢铁钉及U形钉 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bauhinia Marine Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.4K | 印刷电路 |
| DANPHONE A | 丹麦 | 2 | $731 | 其他9030仪器、通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 其他测量仪器 | LUCKY TRACK LTD | 中国 | $210 |
| 2026-01-06 | 其他测量仪器 | NAVTEK INNOVATIONS CO LTD | 中国 | $700 |
| 2026-01-06 | 其他测量仪器 | NAVTEK INNOVATIONS CO LTD | 中国 | $900 |
| 2025-11-13 | 微波磁控管 | RICHARDSON ELECTRONICS PTE. LTD. | 日本 | $5.9K |
| 2025-10-16 | 流量压力检测零件 | S C MACHINERY & SERVICE CO LTD | 日本 | $2.7K |
| 2025-07-02 | 其他自动控制仪 | CODAR (PTE) LTD | 英国 | $4.5K |
| 2025-06-26 | 流量压力检测零件 | S C MACHINERY & SERVICE CO LTD | 日本 | $2.8K |
| 2025-06-06 | 微波磁控管 | RICHARDSON ELECTRONICS PTE. LTD. | 日本 | $2.6K |
| 2025-06-06 | 微波磁控管 | RICHARDSON ELECTRONICS PTE. LTD. | 日本 | $2.4K |
| 2025-05-20 | 流量压力检测零件 | S C MACHINERY & SERVICE CO LTD | 日本 | $2.8K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-11 | 电信仪器 | DANPHONE A | 丹麦 | $357 |
| 2023-02-02 | 电信仪器 | DANPHONE A | 丹麦 | $374 |
| 2023-01-30 | 印刷电路 | BAUHINIA MARINE PTE LTD | 新加坡 | $660 |
| 2023-01-30 | 印刷电路 | BAUHINIA MARINE PTE LTD | 新加坡 | $1.3K |
| 2023-01-30 | 印刷电路 | BAUHINIA MARINE PTE LTD | 新加坡 | $1.4K |