National One Member Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 58 笔 · 主营 未碾磨香料籽

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Quốc Vi

9
进口笔数
58
出口笔数
$43.4K
进口金额
$241.5K
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-04-22
最近出口
2
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $36.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.3K · 1 笔出口 $19.7K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.8K · 1 笔出口 $9.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 4 笔2024-09进口 $2.0K · 1 笔出口 $17.3K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $627 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.3K · 1 笔出口 $11.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-11进口 $6.9K · 2 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.7K · 1 笔出口 $6.6K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.3K · 1 笔出口 $19.7K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.8K · 1 笔出口 $9.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 4 笔2024-09进口 $2.0K · 1 笔出口 $17.3K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $627 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.3K · 1 笔出口 $11.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2025-11进口 $6.9K · 2 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.7K · 1 笔出口 $6.6K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号0309565943
企查查编码QVNPN3VCBC
成立日期2009-12-26
联系地址L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, Số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN QUỐC VI
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, Số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+84838264328
邮箱ncamhang@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5,000万越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
090961未碾磨香料籽
691200非瓷质陶瓷制品

出口

HS 编码产品
090961未碾磨香料籽
121299其他食用蔬菜
090411整粒胡椒
090611未磨肉桂
091099其他香料
081400柑橘甜瓜皮
080590其他柑橘类水果
080550柠檬及青柠
090921完整芫荽籽
0902203公斤以上绿茶

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利8$42.6K
法国1$827

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港14$85.6K
柬埔寨16$71.5K
越南20$71.4K
法国1$3.0K
捷克2$2.1K
瑞士1$1.4K
英国1$1.2K
意大利1$1.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Webb James S.r.l.意大利8$42.6K未碾磨香料籽
Jars Ceramistes法国1$827非瓷质陶瓷制品、瓷餐具

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
QV HONG KONG LTD中国香港25$123.0K其他食用蔬菜、整粒胡椒
La Plantation越南12$56.5K未磨肉桂、完整芫荽籽
Seekers Independent Spirits Co., Ltd.越南6$33.5K未碾磨香料籽、10升以上静酒
Unwaspa Co., Ltd.越南6$12.9K未碾磨香料籽
Palmifrance SASU法国1$3.0K整粒胡椒
BUBBLES DISTILLERY & BREWERY CO LTD1$2.4K未碾磨香料籽
PT Herdina Asawara Breweries越南1$2.3K其他柑橘类水果、未碾磨香料籽
Akoreni s.r.o.捷克2$2.1K整粒胡椒、其他干果
Chasseurs d'Epices越南1$2.1K整粒胡椒、未磨肉桂
LYZAMIR瑞士1$1.4K加工切花、加工植物枝叶

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30未碾磨香料籽WEBB JAMES S.R.L.意大利$2.7K
2025-11-21非瓷质陶瓷制品JARS CERAMISTES法国$42
2025-11-21非瓷质陶瓷制品JARS CERAMISTES法国$88
2025-11-21非瓷质陶瓷制品JARS CERAMISTES法国$70
2025-11-21非瓷质陶瓷制品JARS CERAMISTES法国$41
2025-11-21非瓷质陶瓷制品JARS CERAMISTES法国$87
2025-11-21非瓷质陶瓷制品JARS CERAMISTES法国$70
2025-11-21非瓷质陶瓷制品JARS CERAMISTES法国$87
2025-11-21非瓷质陶瓷制品JARS CERAMISTES法国$64
2025-11-21非瓷质陶瓷制品JARS CERAMISTES法国$73

出口(共 58)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他食用蔬菜QV HONG KONG LTD中国香港$5.5K
2026-04-20无糖可可粉LA PLANTATION柬埔寨$3.6K
2026-04-20未磨肉桂LA PLANTATION柬埔寨$1.4K
2026-03-31未碾磨香料籽BUBBLES DISTILLERY & BREWERY CO LTD$2.4K
2026-03-31未碾磨香料籽UNWASPA CO LTD$1.8K
2026-03-31未碾磨香料籽SEEKERS INDEPENDENT SPIRITS CO LTD柬埔寨$2.4K
2026-01-27其他肉桂花QV HONG KONG LTD中国香港$1.9K
2026-01-27其他肉桂花QV HONG KONG LTD中国香港$1.3K
2026-01-27其他肉桂花QV HONG KONG LTD中国香港$1.9K
2026-01-27未碾磨香料籽QV HONG KONG LTD中国香港$825

相关企业 · 同类产品

National One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →