National One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 58 笔 · 主营 未碾磨香料籽
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Quốc Vi
9
进口笔数
58
出口笔数
$43.4K
进口金额
$241.5K
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-04-22
最近出口
2
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309565943 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPN3VCBC |
| 成立日期 | 2009-12-26 |
| 联系地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, Số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN QUỐC VI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L17-11, Tầng 17, Tòa nhà Vincom Center, Số 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84838264328 |
| 邮箱 | ncamhang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5,000万越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 091099 | 其他香料 |
| 081400 | 柑橘甜瓜皮 |
| 080590 | 其他柑橘类水果 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 090921 | 完整芫荽籽 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 8 | $42.6K |
| 法国 | 1 | $827 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 14 | $85.6K |
| 柬埔寨 | 16 | $71.5K |
| 越南 | 20 | $71.4K |
| 法国 | 1 | $3.0K |
| 捷克 | 2 | $2.1K |
| 瑞士 | 1 | $1.4K |
| 英国 | 1 | $1.2K |
| 意大利 | 1 | $1.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Webb James S.r.l. | 意大利 | 8 | $42.6K | 未碾磨香料籽 |
| Jars Ceramistes | 法国 | 1 | $827 | 非瓷质陶瓷制品、瓷餐具 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QV HONG KONG LTD | 中国香港 | 25 | $123.0K | 其他食用蔬菜、整粒胡椒 |
| La Plantation | 越南 | 12 | $56.5K | 未磨肉桂、完整芫荽籽 |
| Seekers Independent Spirits Co., Ltd. | 越南 | 6 | $33.5K | 未碾磨香料籽、10升以上静酒 |
| Unwaspa Co., Ltd. | 越南 | 6 | $12.9K | 未碾磨香料籽 |
| Palmifrance SASU | 法国 | 1 | $3.0K | 整粒胡椒 |
| BUBBLES DISTILLERY & BREWERY CO LTD | 1 | $2.4K | 未碾磨香料籽 | |
| PT Herdina Asawara Breweries | 越南 | 1 | $2.3K | 其他柑橘类水果、未碾磨香料籽 |
| Akoreni s.r.o. | 捷克 | 2 | $2.1K | 整粒胡椒、其他干果 |
| Chasseurs d'Epices | 越南 | 1 | $2.1K | 整粒胡椒、未磨肉桂 |
| LYZAMIR | 瑞士 | 1 | $1.4K | 加工切花、加工植物枝叶 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 未碾磨香料籽 | WEBB JAMES S.R.L. | 意大利 | $2.7K |
| 2025-11-21 | 非瓷质陶瓷制品 | JARS CERAMISTES | 法国 | $42 |
| 2025-11-21 | 非瓷质陶瓷制品 | JARS CERAMISTES | 法国 | $88 |
| 2025-11-21 | 非瓷质陶瓷制品 | JARS CERAMISTES | 法国 | $70 |
| 2025-11-21 | 非瓷质陶瓷制品 | JARS CERAMISTES | 法国 | $41 |
| 2025-11-21 | 非瓷质陶瓷制品 | JARS CERAMISTES | 法国 | $87 |
| 2025-11-21 | 非瓷质陶瓷制品 | JARS CERAMISTES | 法国 | $70 |
| 2025-11-21 | 非瓷质陶瓷制品 | JARS CERAMISTES | 法国 | $87 |
| 2025-11-21 | 非瓷质陶瓷制品 | JARS CERAMISTES | 法国 | $64 |
| 2025-11-21 | 非瓷质陶瓷制品 | JARS CERAMISTES | 法国 | $73 |
出口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他食用蔬菜 | QV HONG KONG LTD | 中国香港 | $5.5K |
| 2026-04-20 | 无糖可可粉 | LA PLANTATION | 柬埔寨 | $3.6K |
| 2026-04-20 | 未磨肉桂 | LA PLANTATION | 柬埔寨 | $1.4K |
| 2026-03-31 | 未碾磨香料籽 | BUBBLES DISTILLERY & BREWERY CO LTD | — | $2.4K |
| 2026-03-31 | 未碾磨香料籽 | UNWASPA CO LTD | — | $1.8K |
| 2026-03-31 | 未碾磨香料籽 | SEEKERS INDEPENDENT SPIRITS CO LTD | 柬埔寨 | $2.4K |
| 2026-01-27 | 其他肉桂花 | QV HONG KONG LTD | 中国香港 | $1.9K |
| 2026-01-27 | 其他肉桂花 | QV HONG KONG LTD | 中国香港 | $1.3K |
| 2026-01-27 | 其他肉桂花 | QV HONG KONG LTD | 中国香港 | $1.9K |
| 2026-01-27 | 未碾磨香料籽 | QV HONG KONG LTD | 中国香港 | $825 |