Quan Dieu Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất - Thương Mại Quân Diệu
67
进口笔数
0
出口笔数
$2.19M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302063736 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN869XAPW |
| 成立日期 | 2000-07-31 |
| 联系地址 | 185 Đỗ Bí, Phường Phú Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI QUÂN DIỆU |
| 企业英文名称 | QUANDIEUCO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 185 Đỗ Bí, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02839714664 |
| 邮箱 | quandieu68@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 290941 | 醚醇衍生物 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
| 842230 | 灌装封口机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 49 | $1.42M |
| 泰国 | 11 | $481.6K |
| 新加坡 | 5 | $268.4K |
| 马来西亚 | 2 | $21.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongying Fuchs Petroleum Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $547.2K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| Siam Lubricant Industry Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $438.6K | 非轻质石油、其他润滑剂 |
| Puyang Xinye Special Lubricating Oil & Grease Co., Ltd. | 中国 | 9 | $316.7K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| Sinopec Lubricant (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $268.4K | 非轻质石油、内燃机滤油器 |
| Guangzhou Jiaron Lube Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $260.6K | 非轻质石油 |
| Panjin Longwangda Petrochemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $77.7K | 非轻质石油 |
| Handan Yongchi Bearings Sale Co., Ltd. | 中国 | 3 | $63.7K | 非轻质石油、其他润滑剂 |
| Zhejiang Hongyu New Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $61.7K | 粘土及膨润土、其他化学制剂 |
| Hongkong Dule International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $46.1K | 非轻质石油 |
| PTT Global Chemical Public Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $43.0K | 高密度聚乙烯、低密度聚乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非轻质石油 | GUANGZHOU JIARUN LUBE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.8K |
| 2026-04-23 | 非轻质石油 | GUANGZHOU JIARUN LUBE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.8K |
| 2026-04-23 | 非轻质石油 | GUANGZHOU JIARUN LUBE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-23 | 非轻质石油 | GUANGZHOU JIARUN LUBE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-03-24 | 非轻质石油 | PUYANG XINYE SPECIAL LUBRICATING OIL & GREASE CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-03-24 | 非轻质石油 | PUYANG XINYE SPECIAL LUBRICATING OIL & GREASE CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-03-24 | 非轻质石油 | PUYANG XINYE SPECIAL LUBRICATING OIL & GREASE CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-03-24 | 非轻质石油 | PUYANG XINYE SPECIAL LUBRICATING OIL & GREASE CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-03-24 | 非轻质石油 | PUYANG XINYE SPECIAL LUBRICATING OIL & GREASE CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-03-24 | 非轻质石油 | PUYANG XINYE SPECIAL LUBRICATING OIL & GREASE CO LTD | 中国 | $4.1K |