HB & IE Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 84 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HB & IE
84
进口笔数
0
出口笔数
$2.20M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314416231 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV5K1J89 |
| 成立日期 | 2017-05-22 |
| 联系地址 | Số 54B, Tầng 2, Chợ Phú Lâm, Đường Bà Hom, Phường 13, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HB & IE |
| 企业英文名称 | HB & IE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 130 - 132 đường Hoàng Ngân, Phường Phú Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84899467186 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 220190 | 其他水 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 70 | $1.81M |
| 中国 | 14 | $393.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JOBEN BIO MEDICAL CO., LTD | 中国台湾 | 36 | $1.61M | 其他食品制剂、洗发剂 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $393.9K | 加工大理石制品、其他钢铁制品 |
| Hsinhai Biotechnology Co. Ltd. | 中国台湾 | 18 | $117.4K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| SHIAN JIA MEEIENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 6 | $36.6K | 其他材料床垫、非瓦楞折叠盒 |
| TAIYEN BIOTECH CO., LTD | 中国台湾 | 5 | $27.2K | 其他水 |
| CROWN PASS TRADE CO.,LTD. | 中国台湾 | 2 | $6.3K | 其他食品制剂 |
| Sen Jhou Biotechnological Ltd. | 中国台湾 | 2 | $5.8K | 其他果仁制品、其他非酒精饮料 |
| SUMMER SMILE INTERNATIONAL CO | 中国台湾 | 1 | $955 | 胸罩、束腰带和束腹裤 |
近期贸易明细
进口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他护发品 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-23 | 其他护发品 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-02-22 | 其他护发品 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-01-26 | 其他食品制剂 | JOBEN BIO MEDICAL CO., LTD | 中国台湾 | $91.8K |
| 2025-12-12 | 其他食品制剂 | JOBEN BIO MEDICAL CO., LTD | 中国台湾 | $80.4K |
| 2025-11-12 | 其他护发品 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $416 |
| 2025-11-12 | 其他护肤品 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $14.4K |
| 2025-11-12 | 其他护发品 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $416 |
| 2025-11-12 | 其他护肤品 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $17.0K |
| 2025-11-12 | 其他护肤品 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $14.4K |