Vitto Phu Loc Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 高岭土
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vitto Phú Lộc
11
进口笔数
0
出口笔数
$321.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-18
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3301568024 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7FASTCU |
| 成立日期 | 2015-08-04 |
| 联系地址 | Lô CN 3-10-12, KCN La Sơn, Xã Lộc Sơn, Huyện Phú Lộc, Tỉnh Thừa Thiên Huế, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MIERA HUẾ |
| 企业英文名称 | VITTO PHU LOC CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN 3-10-12, KCN La Sơn, Xã Hưng Lộc, TP Huế |
| 经营范围 | 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | 02343676802 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 4,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250700 | 高岭土 |
| 252910 | 长石 |
| 320710 | 制成颜料 |
| 250610 | 石英 |
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 253090 | 其他矿产品 |
| 283531 | 三聚磷酸钠 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $310.6K |
| 印度 | 4 | $10.4K |
| 土耳其 | 1 | $2 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FOSHAN DRH TRADING CO ., LIMITED | 中国 | 3 | $240.7K | 其他矿产品、制成颜料 |
| Hainan Star Developing Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.7K | 硫酸钡、其他矿产品 |
| Hongkong Ceri Ceramic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.2K | 高岭土、可玻化搪瓷 |
| KANIMAM IMPEX PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $10.3K | 长石、石英 |
| SNF (India) Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $118 | 其他丙烯酸聚合物、无环酰胺衍生物 |
| Acar Frit Masse ve End. Hamm San. Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 1 | $2 | 粘土及耐火土、高岭土 |
| Aryan Tiles | 印度 | 1 | $1 | 长石、石英 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 高岭土 | Hongkong Ceri Ceramic Co., Ltd. | 中国 | $21.5K |
| 2026-07-10 | 高岭土 | Hongkong Ceri Ceramic Co., Ltd. | 中国 | $10.7K |
| 2026-06-18 | 高岭土 | Hongkong Ceri Ceramic Co., Ltd. | 中国 | $10.7K |
| 2026-06-10 | 长石 | KANIMAM IMPEX PRIVATE LIMITED | 印度 | $5.2K |
| 2026-06-02 | 其他矿产品 | FOSHAN DRH TRADING CO ., LIMITED | 中国 | $5.2K |
| 2026-05-24 | 三聚磷酸钠 | Hainan Star Developing Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $37.7K |
| 2026-04-29 | 制成颜料 | FOSHAN DRH TRADING CO ., LIMITED | 中国 | $39.3K |
| 2026-04-29 | 制成颜料 | FOSHAN DRH TRADING CO ., LIMITED | 中国 | $39.3K |
| 2026-04-25 | 制成颜料 | FOSHAN DRH TRADING CO ., LIMITED | 中国 | $78.5K |
| 2026-04-25 | 制成颜料 | FOSHAN DRH TRADING CO ., LIMITED | 中国 | $78.5K |