Technet Connection & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHậP KHẩU THANH CHâU
64
进口笔数
0
出口笔数
$5.58M
进口金额
$0
出口金额
2025-08-27
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315435117 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJCH8T21 |
| 成立日期 | 2018-12-13 |
| 联系地址 | 24/18 Thủ Khoa Huân, Phường Bến Thành, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHẬP KHẨU THANH CHÂU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 264 Bùi Viện, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 电话 | +84988529259 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100640 | 碎米 |
| 071320 | 干鹰嘴豆 |
| 110610 | 豆类蔬菜粉 |
| 071340 | 去壳扁豆 |
| 071360 | 干木豆 |
| 100620 | 糙米 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 60 | $5.20M |
| 缅甸 | 4 | $386.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sudima International Pte. Ltd. | 新加坡 | 23 | $2.07M | 其他粗加工木材、柚木原木 |
| Trade King Logistics Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $1.65M | 碾磨大米、碎米 |
| Samruddhi Organic Farm India Pvt. Ltd. | 印度 | 19 | $1.14M | 碎米、碾磨大米 |
| Sarala Foods Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $540.5K | 碾磨大米、碎米 |
| OF B Commodities DMCC | 阿联酋 | 1 | $125.9K | 糙米、非种用大豆 |
| 7d0cd0b012c12c37cdd53736b1df092d | 3 | $61.4K |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-27 | 碾磨大米 | SUDIMA INTERNATIONAL PTE LTD | 印度 | $143.1K |
| 2025-07-04 | 碾磨大米 | SUDIMA INTERNATIONAL PTE LTD | 印度 | $106.0K |
| 2025-06-23 | 碾磨大米 | SUDIMA INTERNATIONAL PTE LTD | 印度 | $100.7K |
| 2025-06-23 | 碎米 | SUDIMA INTERNATIONAL PTE LTD | 缅甸 | $87.1K |
| 2025-06-19 | 碾磨大米 | CONSCIOUS FOOD PRIVATE LIMITED | 印度 | $361 |
| 2025-06-19 | 碾磨大米 | CONSCIOUS FOOD PRIVATE LIMITED | 印度 | $15.9K |
| 2025-06-19 | 碾磨大米 | CONSCIOUS FOOD PRIVATE LTD | 印度 | $2.1K |
| 2025-06-19 | 碾磨大米 | CONSCIOUS FOOD PRIVATE LTD | 印度 | $1.8K |
| 2025-06-17 | 碾磨大米 | SUDIMA INTERNATIONAL PTE LTD | 印度 | $54.7K |
| 2025-06-17 | 碾磨大米 | SUDIMA INTERNATIONAL PTE LTD | 印度 | $54.7K |