An Chuan Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 冷冻鸡肉块
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI AN CHUẩN
5
进口笔数
0
出口笔数
$132.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201862549 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWDJ5QJR |
| 成立日期 | 2018-03-21 |
| 联系地址 | Tầng 3, tòa nhà GC, Lô 6B Lê Hồng Phong, Phường Gia Viên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI AN CHUẨN |
| 企业英文名称 | AN CHUAN TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, tòa nhà GC, Lô 6B Lê Hồng Phong, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | 0984777128 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 匈牙利 | 4 | $102.8K |
| 澳大利亚 | 1 | $29.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phoenix Group International Sp. z o.o. | 波兰 | 4 | $102.8K | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| Fayman International Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $29.4K | 牛羊脂肪、冷冻鸡肉块 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-20 | 冷冻鸡肉块 | PHOENIX GROUP INTERNATIONAL SP Z O O | 匈牙利 | $34.8K |
| 2023-12-12 | 冷冻鸡肉块 | PHOENIX GROUP INTERNATIONAL SP Z O O | 匈牙利 | $15.5K |
| 2023-12-09 | 冷冻鸡肉块 | PHOENIX GROUP INTERNATIONAL SP Z O O | 匈牙利 | $26.6K |
| 2023-11-15 | 冷冻鸡肉块 | PHOENIX GROUP INTERNATIONAL SP Z O O | 匈牙利 | $26.0K |
| 2023-09-11 | 冷冻鸡肉块 | FAYMAN INTERNATIONAL GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $29.4K |