Binh Thien Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 女式化纤衬衫
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ BìNH THIêN
1
进口笔数
41
出口笔数
$150
进口金额
$68.5K
出口金额
2025-10-15
最近进口
2026-04-17
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301472687 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPWKNK0B |
| 成立日期 | 1998-08-26 |
| 联系地址 | 143/15 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BÌNH THIÊN |
| 企业英文名称 | BINH THIEN TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 232-234 Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 38404430 |
| 邮箱 | epm@hcm.fpt.vn |
| 传真 | 0838404431 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620433 | 女式化纤夹克 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 620412 | 女式棉套装 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 481490 | 其他壁纸 |
| 621320 | 棉手帕 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $150 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 38 | $62.0K |
| NC | 3 | $6.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sineng Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $150 | 变压器零件、非玻陶绝缘体 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Binh Thien Corp. | 美国 | 38 | $62.0K | 化纤连衣裙、女式化纤衬衫 |
| Ste. S.D.M.N. Magasin Anne Marie | NC | 3 | $6.5K | 其他塑料制品、女式化纤衬衫 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-15 | 静止变流器 | SINENG ELECTRIC CO LTD | 中国 | $150 |
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 硬质橡胶制品 | BINH THIEN CORP ORATION | 美国 | $3 |
| 2026-04-17 | 自粘塑料卷 | BINH THIEN CORP ORATION | 美国 | $1 |
| 2026-02-12 | 女式化纤衬衫 | BINH THIEN CORP ORATION | 美国 | $143 |
| 2026-02-12 | 女式化纤裤 | BINH THIEN CORP ORATION | 美国 | $36 |
| 2026-02-12 | 女式棉套装 | BINH THIEN CORP ORATION | 美国 | $53 |
| 2026-02-12 | 化纤连衣裙 | BINH THIEN CORP ORATION | 美国 | $20 |
| 2026-02-12 | 女式化纤夹克 | BINH THIEN CORP ORATION | 美国 | $145 |
| 2026-01-23 | 化纤连衣裙 | BINH THIEN CORP ORATION | 美国 | $234 |
| 2026-01-23 | 化纤连衣裙 | BINH THIEN CORP ORATION | 美国 | $80 |
| 2026-01-23 | 女式化纤夹克 | BINH THIEN CORP ORATION | 美国 | $44 |