FINE FLOOR JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sàn Đẹp
11
进口笔数
0
出口笔数
$184.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-02
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106629567 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJUK9NR3 |
| 成立日期 | 2014-09-04 |
| 联系地址 | Số 23 Minh Khai, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SÀN ĐẸP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 23 Minh Khai, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 电话 | +842462852932 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 68.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 441192 | 高密度纤维板(非MDF) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $105.2K |
| 法国 | 4 | $79.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HUANGSHAN MEISEN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 7 | $105.2K | 其他塑料建材 |
| ALSAFLOORING | 比利时 | 2 | $38.3K | 高密度纤维板(非MDF) |
| ALSAFLOORING | 荷兰 | 1 | $20.7K | 高密度纤维板(非MDF) |
| ALSAPAN | 荷兰 | 1 | $20.6K | 高密度纤维板(非MDF) |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-02 | 高密度纤维板(非MDF) | ALSAFLOORING | 法国 | $9.3K |
| 2025-10-02 | 高密度纤维板(非MDF) | ALSAFLOORING | 法国 | $6.2K |
| 2025-10-02 | 高密度纤维板(非MDF) | ALSAFLOORING | 法国 | $5.2K |
| 2025-09-09 | 其他塑料建材 | HUANGSHAN MEISEN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-09-09 | 其他塑料建材 | HUANGSHAN MEISEN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $10.2K |
| 2025-09-09 | 其他塑料建材 | HUANGSHAN MEISEN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-09-09 | 其他塑料建材 | HUANGSHAN MEISEN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $400 |
| 2025-06-27 | 其他塑料建材 | HUANGSHAN MEISEN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $122 |
| 2025-06-27 | 其他塑料建材 | HUANGSHAN MEISEN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-06-27 | 其他塑料建材 | HUANGSHAN MEISEN NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $800 |