3B Science & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 非金属测试机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC Và CôNG NGHệ 3B
57
进口笔数
2
出口笔数
$432.0K
进口金额
$116.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-05-08
最近出口
28
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106804307 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF0Q1B9Q |
| 成立日期 | 2015-03-27 |
| 联系地址 | Số 40, ngách 143/146, ngõ 143 Nguyễn Chính, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ 3B |
| 企业英文名称 | 3B SCIENCE AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 40, ngách 143/146, ngõ 143 Nguyễn Chính, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84948279988 |
| 邮箱 | sales@3bscitech.com.vn |
| 官网 | 3bscitech.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902480 | 非金属测试机 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
| 845121 | 10公斤以下干衣机 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
| 851439 | 其他电炉 |
| 902490 | 材料测试机零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 845140 | 洗漂染机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847780 | 其他橡塑机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $223.8K |
| 英国 | 9 | $98.6K |
| 韩国 | 10 | $61.7K |
| 泰国 | 1 | $40.9K |
| 美国 | 2 | $4.3K |
| 中国台湾 | 1 | $1.4K |
| 德国 | 3 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $116.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Wance Testing Machine Co., Ltd. | 中国 | 9 | $98.9K | 非金属测试机、金属测试机 |
| Advanced Dyeing Solutions Ltd. | 英国 | 6 | $60.2K | 非金属测试机、材料测试机零件 |
| Daelim Starlet Co., Ltd. | 越南 | 2 | $49.4K | 洗漂染机、8451机器零件 |
| TST Instrument (Fujian) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $36.3K | 非金属测试机、工业电炉 |
| The Testometric Co., Ltd. | 英国 | 2 | $31.4K | 非金属测试机、材料测试机零件 |
| Testex Instrument Ltd. | 中国 | 3 | $25.2K | 非金属测试机、其他测量仪器 |
| SH Scientific Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $9.0K | 温控处理设备、工业电炉 |
| Electromatic Equipment Co., Inc. | 美国 | 2 | $4.3K | 非金属测试机、其他测量仪器 |
| Samsung Neco | 韩国 | 3 | $2.1K | 纺织物处理机、其他机器刀具 |
| Thumler GmbH | 德国 | 2 | $838 | 材料测试机零件、其他铝制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyo Ink Compounds Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $116.0K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 洗漂染机 | DAELIM STARLET CO LTD | 韩国 | $7.0K |
| 2026-04-28 | 洗漂染机 | DAELIM STARLET CO LTD | 韩国 | $7.0K |
| 2026-04-28 | 纺织处理机械 | DAELIM STARLET CO LTD | 韩国 | $14.0K |
| 2026-04-28 | 纺织处理机械 | DAELIM STARLET CO LTD | 韩国 | $14.0K |
| 2026-04-23 | 非金属测试机 | REFOND EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-23 | 非金属测试机 | REFOND EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-04-13 | 钢铁软管 | SH Scientific Co., Ltd. | 韩国 | $10 |
| 2026-04-13 | 钢铁软管 | SH Scientific Co., Ltd. | 韩国 | $10 |
| 2026-04-12 | 非金属测试机 | ELECTROMATIC EQUIPMENT CO INC | 美国 | $1.9K |
| 2026-04-12 | 非液体温度计 | SH Scientific Co., Ltd. | 韩国 | $70 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-08 | 其他橡塑机械 | TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD | 越南 | $35.1K |
| 2024-05-08 | 其他橡塑机械 | TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD | 越南 | $22.9K |
| 2024-05-03 | 其他橡塑机械 | TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD | 越南 | $22.9K |
| 2024-05-03 | 其他橡塑机械 | TOYO INK COMPOUNDS VIETNAM CO LTD | 越南 | $35.1K |