2T Trading & Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 40厘米以下纸袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và THươNG MạI 2T
5
进口笔数
23
出口笔数
$113.5K
进口金额
$9.9K
出口金额
2025-09-18
最近进口
2026-03-24
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108188364 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJNFSFC6 |
| 成立日期 | 2018-03-16 |
| 联系地址 | Số 224, Đường Biên Giang, Phường Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI 2T |
| 企业英文名称 | 2T TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | 02466626682 |
| 邮箱 | ketoan@2tprint.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 482110 | 印刷标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $113.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $9.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Yifang New Materials Co., Ltd. | 中国 | 4 | $113.5K | 苯乙烯塑料、PMMA塑料板材 |
| GUANGDONG STANDARD MANAGEMENT CO | 中国 | 1 | $50 | 其他橡胶带 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GE-SHEN (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 23 | $9.9K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-18 | PET塑料片材 | ZHEJIANG YIFANG NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-09-18 | PET塑料片材 | ZHEJIANG YIFANG NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $11.9K |
| 2025-09-18 | 聚酯塑料片材 | ZHEJIANG YIFANG NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-09-18 | PET塑料片材 | ZHEJIANG YIFANG NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-09-18 | PET塑料片材 | ZHEJIANG YIFANG NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-09-18 | 聚酯塑料片材 | ZHEJIANG YIFANG NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-09-18 | PET塑料片材 | Zhejiang Yifang New Materials Co., Ltd. | 中国 | $490 |
| 2025-09-18 | PET塑料片材 | Zhejiang Yifang New Materials Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2025-09-18 | PET塑料片材 | ZHEJIANG YIFANG NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-09-18 | PET塑料片材 | ZHEJIANG YIFANG NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.2K |
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 40厘米以下纸袋 | GE SHEN (VIETNAM) CO LTD | — | $223 |
| 2025-12-17 | 40厘米以下纸袋 | GE SHEN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $152 |
| 2025-11-18 | 40厘米以下纸袋 | GE SHEN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $609 |
| 2025-11-18 | 印刷标签 | GE-SHEN (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $187 |
| 2025-10-21 | 40厘米以下纸袋 | GE SHEN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $508 |
| 2025-09-22 | 40厘米以下纸袋 | GE SHEN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $149 |
| 2025-08-18 | 40厘米以下纸袋 | GE SHEN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $541 |
| 2025-08-18 | 40厘米以下纸袋 | GE-SHEN (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $12 |
| 2025-07-24 | 40厘米以下纸袋 | GE-SHEN (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $959 |
| 2025-05-23 | 40厘米以下纸袋 | GE SHEN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $322 |