Viet Cam Export Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 陶瓷地砖
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT KHẩU VIệT CAM
0
进口笔数
52
出口笔数
$0
进口金额
$378.5K
出口金额
—
最近进口
2023-04-08
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 1702213071 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8FFPDTJ |
| 成立日期 | 2020-11-25 |
| 联系地址 | Số 132, tổ 3, ấp Hòa Khánh, Xã Tân Khánh Hoà, Huyện Giang Thành, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT KHẨU VIỆT CAM |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 132, tổ 3, ấp Hòa Khánh, Xã Giang Thành, An Giang |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84932812882 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690490 | 陶瓷地砖 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 49 | $359.4K |
| 越南 | 3 | $19.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thy Sok Heng Co., Ltd. | 柬埔寨 | 49 | $359.4K | 陶瓷地砖、盐及氯化钠 |
| Thy Sok Heng Co., Ltd. | 越南 | 3 | $19.1K | 陶瓷地砖、盐及氯化钠 |
近期贸易明细
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-08 | 陶瓷地砖 | THY SOK HENG CO.,LTD | 柬埔寨 | $3.5K |
| 2023-04-06 | 盐及氯化钠 | THY SOK HENG CO.,LTD | 柬埔寨 | $12.9K |
| 2023-04-06 | 陶瓷地砖 | THY SOK HENG CO.,LTD | 柬埔寨 | $3.5K |
| 2023-04-04 | 盐及氯化钠 | THY SOK HENG CO.,LTD | 柬埔寨 | $6.4K |
| 2023-04-01 | 盐及氯化钠 | THY SOK HENG CO.,LTD | 柬埔寨 | $12.9K |
| 2023-04-01 | 陶瓷地砖 | THY SOK HENG CO.,LTD | 柬埔寨 | $3.5K |
| 2023-03-30 | 陶瓷地砖 | THY SOK HENG CO.,LTD | 柬埔寨 | $7.0K |
| 2023-03-28 | 陶瓷地砖 | THY SOK HENG CO.,LTD | 柬埔寨 | $2.8K |
| 2023-03-26 | 陶瓷地砖 | THY SOK HENG CO.,LTD | 柬埔寨 | $2.1K |
| 2023-03-26 | 盐及氯化钠 | THY SOK HENG CO.,LTD | 柬埔寨 | $6.4K |