VPDD Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ VPĐD
11
进口笔数
0
出口笔数
$25.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-20
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317626942 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKNGESP4 |
| 成立日期 | 2022-12-29 |
| 联系地址 | 104/44 Trịnh Đình Trọng, Phường Phú Trung, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VPĐD |
| 企业英文名称 | VPĐD TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 104/44 Trịnh Đình Trọng, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 0886189953 |
| 邮箱 | info.vpdd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 850490 | 变压器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $9.3K |
| 意大利 | 6 | $5.8K |
| 英国 | 1 | $4.8K |
| 法国 | 1 | $1.9K |
| 德国 | 2 | $1.4K |
| 斯洛文尼亚 | 2 | $1.3K |
| 克罗地亚 | 3 | $1.1K |
| 马耳他 | 1 | $129 |
| 突尼斯 | 1 | $34 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lovato Electric S.p.A. | 意大利 | 6 | $13.0K | 其他电气开关、电器装置零件 |
| Nidec (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $10.7K | 静止变流器、电力控制板 |
| EU Automation Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.9K | 静止变流器、电力控制板 |
| GXO Logistics | 意大利 | 1 | $56 | 香水、其他电气开关 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-20 | 其他电感器 | NIDEC (THAILAND) CO LTD | 德国 | $1.2K |
| 2025-02-14 | 其他电气开关 | LOVATO ELECTRIC S P A | 意大利 | $69 |
| 2025-02-14 | 高压继电器 | LOVATO ELECTRIC S P A | 意大利 | $92 |
| 2025-02-14 | 其他电气开关 | LOVATO ELECTRIC S P A | 意大利 | $89 |
| 2025-02-14 | 高压继电器 | LOVATO ELECTRIC S P A | 意大利 | $92 |
| 2025-02-14 | 其他电气开关 | LOVATO ELECTRIC S P A | 意大利 | $75 |
| 2025-02-14 | 其他电气开关 | LOVATO ELECTRIC S P A | 中国 | $542 |
| 2025-02-14 | 高压继电器 | LOVATO ELECTRIC S P A | 意大利 | $92 |
| 2025-02-14 | 静止变流器 | LOVATO ELECTRIC S P A | 德国 | $181 |
| 2025-02-14 | 其他电气开关 | LOVATO ELECTRIC S P A | 意大利 | $53 |