MAI CHAU BWG Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 78 笔 · 主营 竹制木制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Bwg Mai Châu
8
进口笔数
78
出口笔数
$112.1K
进口金额
$4.27M
出口金额
2025-11-07
最近进口
2026-04-21
最近出口
4
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5400454416 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN63WHU9K |
| 成立日期 | 2014-09-26 |
| 联系地址 | Cụm Công Nghiệp, Xã Chiềng Châu, Huyện Mai Châu, Tỉnh Hòa Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BWG MAI CHÂU |
| 企业英文名称 | MAI CHAU BWG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm Công Nghiệp, Xã Mai Hạ, Phú Thọ |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1311 - Sản xuất sợi 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | 916169307 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 390940 | 酚醛树脂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442191 | 竹制木制品 |
| 442090 | 木制品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 441090 | 非木刨花板 |
| 441210 | 竹胶合板 |
| 940382 | 竹制家具 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 140110 | 编织用竹 |
| 441889 | 工程结构木制品 |
| 441911 | 木制餐具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 2 | $49.5K |
| 马来西亚 | 3 | $49.3K |
| 瑞士 | 1 | $13.3K |
| 中国 | 2 | $45 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 22 | $2.71M |
| 加拿大 | 7 | $496.9K |
| 英国 | 8 | $478.4K |
| 美国 | 8 | $197.5K |
| 阿联酋 | 2 | $151.7K |
| 新西兰 | 4 | $76.2K |
| 德国 | 2 | $69.8K |
| 日本 | 8 | $40.6K |
| 荷兰 | 2 | $20.1K |
| 中国香港 | 3 | $14.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aica Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $49.5K | 酚醛树脂、铸模粘合剂 |
| S.A. Wood Chemicals Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $49.3K | 聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Staboo Holding AG | 比利时 | 1 | $13.3K | 软垫木座椅、金属框架座椅 |
| Hangzhou Bus Logistics Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20 | 980720、阀门龙头 |
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CROCODILE PRODUCTS INC | 中国台湾 | 22 | $2.71M | 竹制木制品、其他木制品 |
| Crocodile Products Inc. | 加拿大 | 7 | $483.4K | 其他木制品、竹制木制品 |
| Crocodile Products Inc. | 英国 | 1 | $169.7K | 竹制木制品 |
| Crocodile Products Inc. | 英国 | 1 | $139.8K | 竹制木制品 |
| Sambell Engineering Ltd. | 英国 | 5 | $130.6K | 竹制木制品 |
| Crocodile Products Inc. | 美国 | 1 | $102.9K | 竹制木制品 |
| KINGFIELD INTERNATIONAL ENTERPRISE LTD | 中国香港 | 7 | $77.3K | 木制座椅、钢铁丝制品 |
| Mitre 10 Imports Ltd. | 新西兰 | 4 | $76.2K | 其他木家具、木制座椅 |
| Allsafe Japan Ltd. | 日本 | 7 | $20.0K | 其他塑料制品、非木刨花板 |
| Bhairav Corporation | 印度 | 4 | $4.4K | 工程结构木制品、竹制木制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-07 | 聚合物胶粘剂 | S.A. Wood Chemicals Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $3.3K |
| 2025-11-07 | 聚合物胶粘剂 | S.A. Wood Chemicals Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $24.0K |
| 2025-10-22 | 其他化学制剂 | S.A. WOOD CHEMICALS SDN BHD | 马来西亚 | $3.1K |
| 2025-10-22 | 氨基树脂 | S.A. WOOD CHEMICALS SDN BHD | 马来西亚 | $22.6K |
| 2025-05-16 | 聚合物胶粘剂 | S.A. Wood Chemicals Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $1.6K |
| 2025-05-16 | 聚合物胶粘剂 | S.A. Wood Chemicals Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $11.5K |
| 2025-05-03 | 氨基树脂 | S.A. WOOD CHEMICALS SDN BHD | 马来西亚 | $54.0K |
| 2025-03-28 | 其他塑料制品 | — | 中国 | $25 |
| 2025-03-05 | 木制家具零件 | HANGZHOU BUS LOGISTICS TECHNOLOGY | 中国 | $20 |
| 2024-07-25 | 软垫木座椅 | STABOO HOLDING AG | 瑞士 | $4.1K |
出口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 竹制木制品 | AS PUUKESKUS | 爱沙尼亚 | $748 |
| 2026-04-20 | 竹制木制品 | CROCODILE PRODUCTS INC | 加拿大 | $27.1K |
| 2026-04-13 | 竹制木制品 | MITRE 10 IMPORTS LTD | 新西兰 | $11.6K |
| 2026-04-13 | 竹制木制品 | MITRE 10 IMPORTS LTD | 新西兰 | $6.6K |
| 2026-04-12 | 竹制木制品 | CROCODILE PRODUCTS INC | 加拿大 | $128.6K |
| 2026-04-11 | 竹制木制品 | CROCODILE PRODUCTS INC | 加拿大 | $128.6K |
| 2026-04-01 | 竹制木制品 | MOSO INTERNATIONAL BV | 荷兰 | $345 |
| 2026-03-28 | 竹制木制品 | CROCODILE PRODUCTS INC | 加拿大 | $22.0K |
| 2026-03-11 | 竹编篮筐 | FINCANTIERI MARINE | — | $100 |
| 2026-03-11 | 竹编篮筐 | FINCANTIERI MARINE | — | $140 |