MAI CHAU BWG Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 78 笔 · 主营 竹制木制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Bwg Mai Châu

8
进口笔数
78
出口笔数
$112.1K
进口金额
$4.27M
出口金额
2025-11-07
最近进口
2026-04-21
最近出口
4
供应商数
30
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $637.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $140.6K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $53.3K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $149.6K · 2 笔2024-07进口 $13.3K · 1 笔出口 $637.7K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $409.8K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $321.4K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $349.4K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $349.4K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $496.7K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $370.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $45 · 2 笔出口 $102.9K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.0K · 1 笔出口 $86.0K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $939 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 3 笔2025-11进口 $27.3K · 1 笔出口 $38.4K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $55.0K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $73.9K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $303.6K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $140.6K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $53.3K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $149.6K · 2 笔2024-07进口 $13.3K · 1 笔出口 $637.7K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $409.8K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $321.4K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $349.4K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $349.4K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $496.7K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $370.1K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $45 · 2 笔出口 $102.9K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.0K · 1 笔出口 $86.0K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $939 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 3 笔2025-11进口 $27.3K · 1 笔出口 $38.4K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $55.0K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $73.9K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $303.6K · 6 笔

工商档案

企业注册号5400454416
企查查编码QVN63WHU9K
成立日期2014-09-26
联系地址Cụm Công Nghiệp, Xã Chiềng Châu, Huyện Mai Châu, Tỉnh Hòa Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN BWG MAI CHÂU
企业英文名称MAI CHAU BWG JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Cụm Công Nghiệp, Xã Mai Hạ, Phú Thọ
经营范围2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0230 - Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1311 - Sản xuất sợi 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
电话916169307
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
350691聚合物胶粘剂
390940酚醛树脂
392690其他塑料制品
940161软垫木座椅
940179金属框架座椅
940330木制办公家具
940340木制厨房家具
940391木制家具零件

出口

HS 编码产品
442191竹制木制品
442090木制品
442199其他木制品
441090非木刨花板
441210竹胶合板
940382竹制家具
460211竹编篮筐
140110编织用竹
441889工程结构木制品
441911木制餐具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡2$49.5K
马来西亚3$49.3K
瑞士1$13.3K
中国2$45

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾22$2.71M
加拿大7$496.9K
英国8$478.4K
美国8$197.5K
阿联酋2$151.7K
新西兰4$76.2K
德国2$69.8K
日本8$40.6K
荷兰2$20.1K
中国香港3$14.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aica Singapore Pte. Ltd.新加坡2$49.5K酚醛树脂、铸模粘合剂
S.A. Wood Chemicals Sdn. Bhd.马来西亚3$49.3K聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg
Staboo Holding AG比利时1$13.3K软垫木座椅、金属框架座椅
Hangzhou Bus Logistics Technology Co., Ltd.中国1$20980720、阀门龙头

下游采购商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CROCODILE PRODUCTS INC中国台湾22$2.71M竹制木制品、其他木制品
Crocodile Products Inc.加拿大7$483.4K其他木制品、竹制木制品
Crocodile Products Inc.英国1$169.7K竹制木制品
Crocodile Products Inc.英国1$139.8K竹制木制品
Sambell Engineering Ltd.英国5$130.6K竹制木制品
Crocodile Products Inc.美国1$102.9K竹制木制品
KINGFIELD INTERNATIONAL ENTERPRISE LTD中国香港7$77.3K木制座椅、钢铁丝制品
Mitre 10 Imports Ltd.新西兰4$76.2K其他木家具、木制座椅
Allsafe Japan Ltd.日本7$20.0K其他塑料制品、非木刨花板
Bhairav Corporation印度4$4.4K工程结构木制品、竹制木制品

近期贸易明细

进口(共 8)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-07聚合物胶粘剂S.A. Wood Chemicals Sdn. Bhd.马来西亚$3.3K
2025-11-07聚合物胶粘剂S.A. Wood Chemicals Sdn. Bhd.马来西亚$24.0K
2025-10-22其他化学制剂S.A. WOOD CHEMICALS SDN BHD马来西亚$3.1K
2025-10-22氨基树脂S.A. WOOD CHEMICALS SDN BHD马来西亚$22.6K
2025-05-16聚合物胶粘剂S.A. Wood Chemicals Sdn. Bhd.马来西亚$1.6K
2025-05-16聚合物胶粘剂S.A. Wood Chemicals Sdn. Bhd.马来西亚$11.5K
2025-05-03氨基树脂S.A. WOOD CHEMICALS SDN BHD马来西亚$54.0K
2025-03-28其他塑料制品中国$25
2025-03-05木制家具零件HANGZHOU BUS LOGISTICS TECHNOLOGY中国$20
2024-07-25软垫木座椅STABOO HOLDING AG瑞士$4.1K

出口(共 78)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21竹制木制品AS PUUKESKUS爱沙尼亚$748
2026-04-20竹制木制品CROCODILE PRODUCTS INC加拿大$27.1K
2026-04-13竹制木制品MITRE 10 IMPORTS LTD新西兰$11.6K
2026-04-13竹制木制品MITRE 10 IMPORTS LTD新西兰$6.6K
2026-04-12竹制木制品CROCODILE PRODUCTS INC加拿大$128.6K
2026-04-11竹制木制品CROCODILE PRODUCTS INC加拿大$128.6K
2026-04-01竹制木制品MOSO INTERNATIONAL BV荷兰$345
2026-03-28竹制木制品CROCODILE PRODUCTS INC加拿大$22.0K
2026-03-11竹编篮筐FINCANTIERI MARINE$100
2026-03-11竹编篮筐FINCANTIERI MARINE$140

相关企业 · 同类产品

MAI CHAU BWG Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →