Minh Anh Trading & Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 塑料家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI MINH ANH
27
进口笔数
0
出口笔数
$286.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108610794 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN296FJ75 |
| 成立日期 | 2019-02-11 |
| 联系地址 | Khu 4, Xã Hoàng Kim, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI MINH ANH |
| 企业英文名称 | MINH ANH TRADING AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 4, Xã Yên Lãng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4541 - Bán mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84911303966 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 851633 | 电热干手器 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $286.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan City Nanhai Guixing Hardware & Electrical Appliance Factory | 中国 | 19 | $188.6K | 钢铁卫浴器具、塑料家用制品 |
| Foshan City Guixing Bathroom Product Co., Ltd. | 中国 | 8 | $98.2K | 塑料家用制品、钢铁卫浴器具 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 塑料家用制品 | FOSHAN CITY GUIXING BATHROOM PRODUCT LTD | 中国 | $336 |
| 2026-04-07 | 塑料家用制品 | FOSHAN CITY GUIXING BATHROOM PRODUCT LTD | 中国 | $696 |
| 2026-04-07 | 塑料家用制品 | FOSHAN CITY GUIXING BATHROOM PRODUCT LTD | 中国 | $696 |
| 2026-04-07 | 塑料家用制品 | FOSHAN CITY GUIXING BATHROOM PRODUCT LTD | 中国 | $336 |
| 2026-04-07 | 钢铁卫浴器具 | FOSHAN CITY GUIXING BATHROOM PRODUCT LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-07 | 塑料家用制品 | FOSHAN CITY GUIXING BATHROOM PRODUCT LTD | 中国 | $708 |
| 2026-04-07 | 塑料家用制品 | FOSHAN CITY GUIXING BATHROOM PRODUCT LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-07 | 钢铁卫浴器具 | FOSHAN CITY GUIXING BATHROOM PRODUCT LTD | 中国 | $960 |
| 2026-04-07 | 其他钢铁家用品 | FOSHAN CITY GUIXING BATHROOM PRODUCT LTD | 中国 | $410 |
| 2026-04-07 | 塑料家用制品 | FOSHAN CITY GUIXING BATHROOM PRODUCT LTD | 中国 | $640 |