Hoang Chau Plywood Trading and Production Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 热带木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT THươNG MạI HOàNG CHâU PLYWOOD
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$165.9K
出口金额
—
最近进口
2025-07-25
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801206752 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXFE6T4P |
| 成立日期 | 2019-08-15 |
| 联系地址 | Quốc lộ 13, Ấp Hưng Thịnh, Xã Lộc Thịnh, Huyện Lộc Ninh, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HOÀNG CHÂU PLYWOOD |
| 企业英文名称 | HOANG CHAU PLYWOOD TRADING PRODUCTION CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Quốc lộ 13, Ấp Hưng Thịnh, Xã Lộc Thành, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +842713535555 |
| 邮箱 | duongntt@hoangchauplywood.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441231 | 热带木胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 拉脱维亚 | 2 | $96.5K |
| 印度 | 3 | $39.9K |
| 中国 | 1 | $29.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pata Timber SIA | 拉脱维亚 | 2 | $96.5K | 其他热带胶合板、热带木胶合板 |
| Global Plywood Biz (Linyl) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.4K | 热带木胶合板 |
| Prestige Laminates Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $27.9K | 9mm以上MDF板、高密度纤维板(非MDF) |
| Indiana Enterprises | 印度 | 1 | $12.0K | 薄硬木胶合板、热带木胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-25 | 热带木胶合板 | PATA TIMBER SIA | 拉脱维亚 | $5.3K |
| 2025-07-25 | 热带木胶合板 | PATA TIMBER SIA | 拉脱维亚 | $31.6K |
| 2025-07-25 | 热带木胶合板 | PATA TIMBER SIA | 拉脱维亚 | $10.2K |
| 2025-02-24 | 热带木胶合板 | PRESTIGE LAMINATES PRIVATE LTD | 印度 | $14.8K |
| 2025-01-21 | 热带木胶合板 | PRESTIGE LAMINATES PRIVATE LTD | 印度 | $13.1K |
| 2024-10-03 | 热带木胶合板 | PATA TIMBER SIA | 拉脱维亚 | $33.3K |
| 2024-10-03 | 热带木胶合板 | PATA TIMBER SIA | 拉脱维亚 | $1.9K |
| 2024-10-03 | 热带木胶合板 | PATA TIMBER SIA | 拉脱维亚 | $2.0K |
| 2024-10-03 | 热带木胶合板 | PATA TIMBER SIA | 拉脱维亚 | $959 |
| 2024-10-03 | 热带木胶合板 | PATA TIMBER SIA | 拉脱维亚 | $11.3K |