Integration Automation & Control Systems Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 89 笔 · 主营 液体流量计
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tự ĐộNG HóA Và Hệ THốNG ĐIềU KHIểN TíCH HợP
89
进口笔数
1
出口笔数
$2.04M
进口金额
$15.0K
出口金额
2026-06-23
最近进口
2024-02-05
最近出口
24
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304726996 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN038TTAX |
| 成立日期 | 2006-11-29 |
| 联系地址 | Tầng 21 Vietcombank Tower, Số 5 Công Trường Mê Linh, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TỰ ĐỘNG HÓA VÀ HỆ THỐNG ĐIỀU KHIỂN TÍCH HỢP |
| 企业英文名称 | Integration Automation and Control Systems Co. Ltd. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 21 Vietcombank Tower, Số 5 Công Trường Mê Linh, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842862810929 |
| 邮箱 | sales@iac-systems.com |
| 传真 | +842862810929 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902610 | 液体流量计 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848130 | 止回阀 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902610 | 液体流量计 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 36 | $1.37M |
| 以色列 | 4 | $258.7K |
| 德国 | 12 | $225.1K |
| 巴西 | 9 | $42.4K |
| 加拿大 | 5 | $36.9K |
| 匈牙利 | 1 | $26.8K |
| 意大利 | 8 | $24.4K |
| 澳大利亚 | 4 | $11.5K |
| 西班牙 | 2 | $10.1K |
| 日本 | 3 | $9.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $15.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brodie International | 美国 | 25 | $1.22M | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
| Habonim Industrial Valves & Actuators Ltd. | 以色列 | 4 | $258.7K | 阀门龙头、阀门零件 |
| M+F Technologies GmbH | 德国 | 7 | $122.7K | 电力控制板、其他电子IC |
| Brodie Meter Co. | 美国 | 6 | $102.0K | 液体过滤机械、止回阀 |
| Revac GmbH | 德国 | 3 | $56.2K | 阀门龙头、电器零件 |
| Nova Smar S | 巴西 | 9 | $42.4K | 压力测量仪、流量压力检测零件 |
| Islip Flow Controls Inc. | 加拿大 | 5 | $36.9K | 液体过滤机械、过滤净化器零件 |
| Silea Liquid Transfer S.r.l. | 意大利 | 5 | $19.9K | 功能机器零件、阀门龙头 |
| Banksia Controls | 澳大利亚 | 4 | $11.7K | 液体流量计、液体过滤机械 |
| Fluidwell B.V. | 荷兰 | 4 | $8.8K | 流量压力检测零件、自动控制零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brodie International | 美国 | 1 | $15.0K | 流量压力检测零件、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 非液体温度计 | Bluetech Control Co., Ltd. | 瑞士 | $709 |
| 2026-06-23 | 压力测量仪 | Bluetech Control Co., Ltd. | 瑞士 | $2.7K |
| 2026-06-23 | 非液体温度计 | Bluetech Control Co., Ltd. | 瑞士 | $692 |
| 2026-06-23 | 非液体温度计 | Bluetech Control Co., Ltd. | 瑞士 | $680 |
| 2026-05-19 | 流量压力检测零件 | Nova Smar S | 巴西 | $613 |
| 2026-05-19 | 其他测量仪器 | Nova Smar S | 巴西 | $460 |
| 2026-05-19 | 流量压力检测零件 | Nova Smar S | 巴西 | $128 |
| 2026-05-19 | 流量压力检测零件 | Nova Smar S | 巴西 | $182 |
| 2026-05-19 | 流量压力检测零件 | Nova Smar S | 巴西 | $590 |
| 2026-05-19 | 流量压力检测零件 | Nova Smar S | 巴西 | $167 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-05 | 液体流量计 | Brodie International | 美国 | $15.0K |