HOA DAT TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HóA ĐạT
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$1.8K
出口金额
—
最近进口
2023-03-01
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0109506676 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTE5F7XE |
| 成立日期 | 2021-01-22 |
| 联系地址 | Số 1A, ngõ 479/29 Lĩnh Nam, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HÓA ĐẠT |
| 企业英文名称 | HOA DAT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1A, ngõ 479/29 Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84364058184 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400690 | 其他未硫化橡胶 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 842420 | 喷枪 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $1.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $1.8K | 其他钢铁制品、其他液化石油气 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-01 | 其他电气开关 | GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $70 |
| 2023-03-01 | 阀门龙头 | GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $63 |
| 2023-03-01 | 电力控制板 | GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $344 |
| 2023-03-01 | 扫帚刷子 | GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $217 |
| 2023-03-01 | 喷枪 | GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $167 |
| 2023-03-01 | 滚珠轴承 | GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $21 |
| 2023-03-01 | 其他未硫化橡胶 | GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $27 |
| 2023-03-01 | 其他未硫化橡胶 | GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $19 |
| 2023-03-01 | 其他塑料制品 | GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $168 |
| 2023-03-01 | 无缝钢管 | GETAC PRECISION TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $77 |