Nguyen Khoa Ha Nam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 155 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN NGUYễN KHOA Hà NAM
36
进口笔数
155
出口笔数
$79.5K
进口金额
$6.51M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-07-15
最近出口
7
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700226299 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN77DYJAT |
| 成立日期 | 2004-12-27 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Đồng Văn I, Phường Bạch Thượng, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NGUYỄN KHOA HÀ NAM |
| 企业英文名称 | NGUYEN KHOA HA NAM CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Đồng Văn I, Phường Đồng Văn, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 440890 | 其他薄木板 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
| 940360 | 其他木家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 441490 | 非热带木框 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 442110 | 木衣架 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $39.1K |
| 中国 | 4 | $21.9K |
| 匈牙利 | 1 | $16.2K |
| 中国香港 | 29 | $2.3K |
| 丹麦 | 1 | $110 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 119 | $5.14M |
| 美国 | 14 | $56.4K |
| 越南 | 3 | $10.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 331291a1df31e4aa42517300f2fc62f7 | 1 | $39.1K | ||
| Yiwu Ruizes Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.0K | 其他纸制品 |
| Wibeba Hungary Timber Ltd. | 匈牙利 | 1 | $16.2K | 6毫米以上橡木、其他粗加工木材 |
| SUQIAN HEXIN APIX TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | 1 | $3.1K | 其他薄木板 |
| Trimco Group Trading Ltd. | 中国香港 | 29 | $2.3K | 机织标签、印刷标签 |
| Shanghai OTE Fabrics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 雪尼尔织物、聚酯长丝织物 |
| Hubsch A | 丹麦 | 1 | $110 | 其他餐桌厨房玻璃器皿、竹制木制品 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hubsch A | 丹麦 | 140 | $6.44M | 其他木家具、其他寝具 |
| DirectBuy Home Improvement Inc. | 美国 | 3 | $40.9K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Chnd Trading Inc | 美国 | 4 | $13.6K | 其他铝制品、塑料装饰品 |
| Hubsch A | 越南 | 3 | $10.3K | 带框玻璃镜 |
| Z Gallerie Home, LLC | 美国 | 4 | $10.2K | 其他铝制品、簇绒羊毛地毯 |
| Hubsch A | 1 | $1.8K | 带框玻璃镜 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 6毫米以上橡木 | Wibeba Hungary Timber Ltd. | 匈牙利 | $16.2K |
| 2026-05-13 | 其他薄木板 | SUQIAN HEXIN APIX TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $165 |
| 2026-05-13 | 其他薄木板 | SUQIAN HEXIN APIX TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-07-02 | 印刷标签 | Trimco Group Trading Ltd. | 中国香港 | $3 |
| 2025-07-02 | 印刷标签 | Trimco Group Trading Ltd. | 中国香港 | $24 |
| 2025-06-10 | 印刷标签 | TRIMCO GROUP TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | $11 |
| 2025-06-10 | 印刷标签 | TRIMCO GROUP TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | $3 |
| 2025-06-10 | 印刷标签 | Trimco Group Trading Ltd. | 中国香港 | $16 |
| 2025-05-05 | 其他纸制品 | Yiwu Ruizes Trading Co., Ltd. | 中国 | $10.0K |
| 2025-04-28 | 印刷标签 | TRIMCO GROUP TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | $18 |
出口(共 155)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-15 | VASE WITH LACQUER - FLR VASE OSLO 45" - BLACKTHIS SHIPMENT CONTAINS NO SOLID WOOD PACKING MATERIALS. HBL: EFVFXMNRX2607025 SCAC CODE: EFVF FMC NO.: 034935 | WULIUGOOD INC | 美国 | $0 |
| 2026-06-23 | 其他木家具 | Hubsch A | — | $1.0K |
| 2026-06-23 | 其他木家具 | Hubsch A | — | $2.6K |
| 2026-06-23 | 其他木家具 | Hubsch A | — | $1.1K |
| 2026-06-23 | 其他木家具 | Hubsch A | — | $4.7K |
| 2026-06-23 | 其他木家具 | Hubsch A | — | $1.7K |
| 2026-06-23 | 其他木家具 | Hubsch A | — | $1.2K |
| 2026-06-23 | 其他木家具 | Hubsch A | — | $2.6K |
| 2026-06-23 | 其他木家具 | Hubsch A | — | $441 |
| 2026-06-23 | 其他木家具 | Hubsch A | — | $64 |