Nguyen Khoa Ha Nam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 139 笔 · 主营 其他木家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN NGUYễN KHOA Hà NAM

34
进口笔数
139
出口笔数
$60.2K
进口金额
$6.03M
出口金额
2025-07-02
最近进口
2026-04-24
最近出口
5
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $358.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $81.8K · 2 笔2023-09进口 $100 · 1 笔出口 $122.5K · 4 笔2023-10进口 $30 · 1 笔出口 $157.3K · 5 笔2023-11进口 $9.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $210 · 2 笔出口 $107.9K · 2 笔2024-01进口 $71 · 2 笔出口 $156.5K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $63.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $97.9K · 2 笔2024-04进口 $61 · 1 笔出口 $116.4K · 2 笔2024-05进口 $110 · 2 笔出口 $162.2K · 3 笔2024-06进口 $196 · 3 笔出口 $31.0K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $121.1K · 2 笔2024-08进口 $56 · 1 笔出口 $283.3K · 5 笔2024-09进口 $161 · 2 笔出口 $126.3K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $148.4K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $43.7K · 1 笔2024-12进口 $44 · 1 笔出口 $213.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $143.9K · 4 笔2025-02进口 $51 · 1 笔出口 $104.7K · 2 笔2025-03进口 $66 · 1 笔出口 $166.0K · 4 笔2025-04进口 $42 · 1 笔出口 $121.9K · 4 笔2025-05进口 $10.0K · 1 笔出口 $134.8K · 4 笔2025-06进口 $30 · 1 笔出口 $210.5K · 4 笔2025-07进口 $27 · 1 笔出口 $168.3K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $218.6K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $166.8K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $141.6K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $70.2K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $358.0K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $160.4K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $146.6K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $229.8K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $280.0K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $81.8K · 2 笔2023-09进口 $100 · 1 笔出口 $122.5K · 4 笔2023-10进口 $30 · 1 笔出口 $157.3K · 5 笔2023-11进口 $9.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $210 · 2 笔出口 $107.9K · 2 笔2024-01进口 $71 · 2 笔出口 $156.5K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $63.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $97.9K · 2 笔2024-04进口 $61 · 1 笔出口 $116.4K · 2 笔2024-05进口 $110 · 2 笔出口 $162.2K · 3 笔2024-06进口 $196 · 3 笔出口 $31.0K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $121.1K · 2 笔2024-08进口 $56 · 1 笔出口 $283.3K · 5 笔2024-09进口 $161 · 2 笔出口 $126.3K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $148.4K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $43.7K · 1 笔2024-12进口 $44 · 1 笔出口 $213.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $143.9K · 4 笔2025-02进口 $51 · 1 笔出口 $104.7K · 2 笔2025-03进口 $66 · 1 笔出口 $166.0K · 4 笔2025-04进口 $42 · 1 笔出口 $121.9K · 4 笔2025-05进口 $10.0K · 1 笔出口 $134.8K · 4 笔2025-06进口 $30 · 1 笔出口 $210.5K · 4 笔2025-07进口 $27 · 1 笔出口 $168.3K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $218.6K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $166.8K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $141.6K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $70.2K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $358.0K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $160.4K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $146.6K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $229.8K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $280.0K · 4 笔

工商档案

企业注册号0700226299
企查查编码QVN77DYJAT
成立日期2004-12-27
联系地址Khu công nghiệp Đồng Văn I, Phường Bạch Thượng, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NGUYỄN KHOA HÀ NAM
企业英文名称NGUYEN KHOA HA NAM CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu công nghiệp Đồng Văn I, Phường Đồng Văn, Ninh Bình
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本160亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
482390其他纸制品
4407916毫米以上橡木
540761聚酯长丝织物
691200非瓷质陶瓷制品
940360其他木家具

出口

HS 编码产品
940360其他木家具
700992带框玻璃镜
940169木制座椅
392330塑料容器
441490非热带木框
940340木制厨房家具
940161软垫木座椅
442110木衣架

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1$39.1K
中国3$18.8K
中国香港29$2.3K
丹麦1$110

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
丹麦119$5.14M
美国6$56.4K
越南3$10.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Turman Mercer Sawmills, LLC美国1$39.1K6mm以上杨木、6毫米以上橡木
Yiwu Ruizes Trading Co., Ltd.中国2$17.0K其他纸制品
TRIMCO GROUP TRADING (HONG KONG) CO LTD中国香港29$2.3K机织标签、印刷标签
Shanghai OTE Fabrics Co., Ltd.中国1$1.7K雪尼尔织物、聚酯长丝织物
Hubsch A丹麦1$110非瓷质陶瓷制品、其他木家具

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hubsch A丹麦132$5.95M其他木家具、其他寝具
DirectBuy Home Improvement Inc.美国3$40.9K其他铝制品、其他钢铁制品
Chnd Trading Inc美国2$13.6K其他铝制品、塑料装饰品
Hubsch A越南3$10.3K带框玻璃镜
Z Gallerie Home, LLC美国2$10.2K簇绒羊毛地毯、塑料装饰品
Hubsch A1$1.8K带框玻璃镜

近期贸易明细

进口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-02印刷标签TRIMCO GROUP TRADING (HONG KONG) CO LTD中国香港$3
2025-07-02印刷标签TRIMCO GROUP TRADING (HONG KONG) CO LTD中国香港$24
2025-06-10印刷标签TRIMCO GROUP TRADING (HONG KONG) CO LTD中国香港$11
2025-06-10印刷标签TRIMCO GROUP TRADING (HONG KONG) CO LTD中国香港$3
2025-06-10印刷标签TRIMCO GROUP TRADING (HONG KONG) CO LTD中国香港$16
2025-05-05其他纸制品YIWU RUIZES TRADING CO中国$10.0K
2025-04-28印刷标签TRIMCO GROUP TRADING (HONG KONG) CO LTD中国香港$18
2025-04-28印刷标签TRIMCO GROUP TRADING (HONG KONG) CO LTD中国香港$19
2025-04-28印刷标签TRIMCO GROUP TRADING (HONG KONG) CO LTD中国香港$5
2025-03-27印刷标签TRIMCO GROUP TRADING (HONG KONG) CO LTD中国香港$8

出口(共 139)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24带框玻璃镜HUBSCH A$3.7K
2026-04-23木制座椅HUBSCH A$6.2K
2026-04-23其他木家具HUBSCH A$2.3K
2026-04-23木制座椅HUBSCH A$4.6K
2026-04-23其他木家具HUBSCH A$9.0K
2026-04-23木制座椅HUBSCH A$3.7K
2026-04-23其他木家具HUBSCH A$9.8K
2026-04-23其他木家具HUBSCH A$851
2026-04-23其他木家具HUBSCH A$864
2026-04-23其他木家具HUBSCH A$7.2K

相关企业 · 同类产品

Nguyen Khoa Ha Nam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →