Hanoi HTC Technology Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 液压气压阀门
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Htc Hà Nội
8
进口笔数
0
出口笔数
$43.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-26
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104142979 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH38UMTA |
| 成立日期 | 2009-09-01 |
| 联系地址 | Số 404E2, khu chung cư Vĩnh Phúc, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HTC HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI HTC TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | P1 –A7 Tập thể công ty Du lịch 12-217 phố Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | 0904642249 |
| 邮箱 | htc.tec@gmail.com |
| 官网 | www.htc-tec.com |
| 传真 | 02437616726 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 846789 | 带马达手动工具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $43.1K |
| 中国台湾 | 1 | $549 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daejin Hydraulic Machinery Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $43.1K | 液压气压阀门、不锈钢管配件 |
| SHEN FENG TOOLS CO LTD | 中国台湾 | 1 | $549 | 带马达手动工具、其他手工工具 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 液压气压阀门 | Daejin Hydraulic Machinery Co., Ltd. | 韩国 | $795 |
| 2025-08-12 | 不锈钢管配件 | Daejin Hydraulic Machinery Co., Ltd. | 韩国 | $90 |
| 2025-08-12 | 液压气压阀门 | Daejin Hydraulic Machinery Co., Ltd. | 韩国 | $615 |
| 2025-06-19 | 其他钢弹簧 | SHEN FENG TOOLS CO LTD | 中国台湾 | $4 |
| 2025-06-19 | 其他钢弹簧 | SHEN FENG TOOLS CO LTD | 中国台湾 | $7 |
| 2025-06-19 | 带马达手动工具 | SHEN FENG TOOLS CO LTD | 中国台湾 | $503 |
| 2025-06-19 | 非泡沫橡胶密封件 | SHEN FENG TOOLS CO LTD | 中国台湾 | $35 |
| 2025-05-07 | 液压车辆千斤顶 | Daejin Hydraulic Machinery Co., Ltd. | 韩国 | $366 |
| 2025-05-07 | 液压车辆千斤顶 | Daejin Hydraulic Machinery Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2025-05-07 | 液压车辆千斤顶 | Daejin Hydraulic Machinery Co., Ltd. | 韩国 | $564 |