Victoria Automobike Motorbike & Electric Vehicle Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 510 笔 · 主营 摩托车及配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ô Tô, XE MáY, XE ĐIệN VICTORIA
510
进口笔数
0
出口笔数
$29.68M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900892345 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAM3DWWU |
| 成立日期 | 2014-12-15 |
| 联系地址 | Đội 3, Thôn Yên Lịch, Xã Dân Tiến, Huyện Khoái Châu, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN Ô TÔ, XE MÁY, XE ĐIỆN VICTORIA |
| 企业英文名称 | VICTORIA AUTOMOBIKE, MOTOBIKE AND ELECTRIC VEHICLE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đội 3, Thôn Yên Lịch, Xã Việt Tiến, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +84916916589 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 210亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 902920 | 速度表转速表 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 731511 | 滚子链 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 510 | $29.68M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cangcaitu (Shanghai) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 178 | $12.92M | 摩托车及配件、车用照明信号装置 |
| Chongqing Vigart Trading Co., Ltd. | 中国 | 85 | $7.33M | 摩托车及配件、火花点火发动机零件 |
| Chongqing Aochuang Yunsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 29 | $3.52M | 其他电路开关装置、其他硫化橡胶制品 |
| Taizhou Spare Parts Expert Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 78 | $3.46M | 摩托车及配件、阀门龙头 |
| Guangxi Pingxiang Junlan Trading Co., Ltd. | 中国 | 26 | $820.3K | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
| Chongqing Yaoyong Machinery Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 27 | $523.0K | 摩托车及配件 |
| Jinhua Qide Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 40 | $505.6K | 摩托车及配件 |
| Yiwu Emdee Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 19 | $161.3K | 摩托车及配件、滚子链 |
| CHONGQING HENGHETAI TRADING CO.,LTD. | 中国 | 5 | $111.7K | 摩托车及配件、火花点火发动机零件 |
| Hongke Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $705 | 速度表转速表、摩托车及配件 |
近期贸易明细
进口(共 510)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 车用锁具 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-04-29 | 车用锁具 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-04-29 | 车用锁具 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-04-29 | 车用锁具 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-04-28 | 火花点火发动机零件 | CHONGQING VIGART TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 传动部件 | CANGCAITU (SHANGHAI) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 车用照明信号装置 | TAIZHOU SPARE PARTS EXPERT IMPORT & EXPORT CO.LTD. | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-28 | 摩托车及配件 | GUANGXI PINGXIANG JUNLAN TRADING CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2026-04-28 | 火花点火发动机零件 | CHONGQING VIGART TRADING CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-28 | 石棉摩擦材料 | CANGCAITU (SHANGHAI) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.6K |