Cenvinex Production & Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 竹座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT & XUấT NHậP KHẩU CENVINEX
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$110.4K
出口金额
—
最近进口
2026-03-10
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110412648 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3YPSYHF |
| 成立日期 | 2023-07-11 |
| 联系地址 | Thôn Đa Phúc, Xã Sài Sơn, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & XUẤT NHẬP KHẨU CENVINEX |
| 企业英文名称 | CENVINEX EXPORT IMPORT & PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đa Phúc, Xã Quốc Oai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 电话 | 0983844329 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940152 | 竹座椅 |
| 940382 | 竹制家具 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 660110 | 伞具 |
| 940610 | 木制预制建筑 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
| 442191 | 竹制木制品 |
| 460121 | 竹编产品 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 智利 | 2 | $62.2K |
| 芬兰 | 3 | $22.2K |
| 法国 | 1 | $13.1K |
| 越南 | 4 | $10.0K |
| 马尔代夫 | 1 | $2.3K |
| 美国 | 1 | $660 |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quimicas Consolidadas, S.A. de C.V. | 智利 | 2 | $62.2K | 非木预制建筑、窗式/壁挂空调 |
| Eliel Pohjolainen Icecream Island Oy | 芬兰 | 2 | $15.2K | 竹座椅、竹制家具 |
| Via Swiss Trading SA | 法国 | 1 | $13.1K | 棉制床品、针织床品 |
| ELIEL POHJOLAINEN - ICECREAM ISLAND OY | 芬兰 | 1 | $7.1K | 伞具、竹座椅 |
| Via Swiss Trading SA | 越南 | 1 | $6.2K | 竹编篮筐、植物纤维制品 |
| Quimicas Consolidadas, S.A. de C.V. | 越南 | 1 | $2.4K | 钢化安全玻璃、非电动固体燃料器具 |
| Blue Force Travels Pvt. Ltd. | 马尔代夫 | 1 | $2.3K | 木制座椅 |
| Wildrise Bakery (Pty.) Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 藤编篮筐 |
| Gustavo | 美国 | 1 | $660 | 竹制木制品、阀门龙头 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 非木制家具件 | ELIEL POHJOLAINEN - ICECREAM ISLAND OY | 芬兰 | $25 |
| 2026-03-10 | 竹座椅 | ELIEL POHJOLAINEN - ICECREAM ISLAND OY | 芬兰 | $1.7K |
| 2026-03-10 | 竹制家具 | ELIEL POHJOLAINEN - ICECREAM ISLAND OY | 芬兰 | $492 |
| 2026-03-10 | 汽车座椅零件 | ELIEL POHJOLAINEN - ICECREAM ISLAND OY | 芬兰 | $48 |
| 2026-03-10 | 汽车座椅零件 | ELIEL POHJOLAINEN - ICECREAM ISLAND OY | 芬兰 | $32 |
| 2026-03-10 | 伞具 | ELIEL POHJOLAINEN - ICECREAM ISLAND OY | 芬兰 | $50 |
| 2026-03-10 | 竹座椅 | ELIEL POHJOLAINEN - ICECREAM ISLAND OY | 芬兰 | $4.7K |
| 2026-03-10 | 非木制家具件 | ELIEL POHJOLAINEN - ICECREAM ISLAND OY | 芬兰 | $33 |
| 2025-09-25 | 木制办公家具 | QUIMICAS CONSOLIDADAS S A DE C V | 智利 | $200 |
| 2025-09-25 | 窗式/壁挂空调 | QUIMICAS CONSOLIDADAS S A DE C V | 智利 | $820 |