Cuong Thinh Import Export Production Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 去梗烟草
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT KINH DOANH XUấT NHậP KHẩU CườNG THịNH
0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$4.83M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110509992 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEVVH3JE |
| 成立日期 | 2023-10-16 |
| 联系地址 | Khối 13, Xã Phù Lỗ, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU CƯỜNG THỊNH |
| 企业英文名称 | CUONG THINH IMPORT EXPORT PRODUCTION BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khối 13, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 0912026979 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240120 | 去梗烟草 |
| 240130 | 烟草废料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $1.77M |
| 越南 | 3 | $1.17M |
| 瑞士 | 1 | $974.1K |
| 中国香港 | 1 | $366.3K |
| 新加坡 | 2 | $26.9K |
| 意大利 | 1 | $27 |
贸易伙伴
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alliance One International, LLC | 美国 | 5 | $1.77M | 去梗烟草、未加工烟草 |
| Alliance One International GmbH | 德国 | 1 | $974.1K | 再造烟草、去梗烟草 |
| Gouldlink International Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $556.5K | 去梗烟草、烟草废料 |
| Noble Faith Global Ltd. | 越南 | 1 | $529.6K | 去梗烟草、烟草废料 |
| HANCHEN TOBACCO (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 2 | $477.3K | 其他吸食用烟草、去梗烟草 |
| PT SINAR MAHKOTA MAS | 1 | $225.7K | 去梗烟草、其他吸食用烟草 | |
| Premium Tobacco International DMCC | 阿联酋 | 1 | $110.9K | 去梗烟草、香烟 |
| CV. BANGUN ALIEF ANUGERAH | 1 | $73.3K | 去梗烟草 | |
| PT Karya Putra Prima | 印度尼西亚 | 1 | $73.3K | 去梗烟草、烟草废料 |
| ASIAN LEAF DIS TICARET LTD SIRKETI | 1 | $46.1K | 去梗烟草 |
近期贸易明细
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 去梗烟草 | ZAFIRIS NAXIADES-TOBACCO IN LEAVES-S.A | — | $8 |
| 2026-04-29 | 去梗烟草 | PT NAMORA GILDEA INDAH ABADI | — | $5 |
| 2026-04-21 | 去梗烟草 | ASIAN LEAF DIS TICARET LTD SIRKETI | — | $46.1K |
| 2026-03-19 | 去梗烟草 | PT SINAR MAHKOTA MAS | — | $225.7K |
| 2026-03-17 | 去梗烟草 | PREMIUM TOBACCO INTERNATIONAL DMCC | — | $110.9K |
| 2026-02-10 | 去梗烟草 | CV. BANGUN ALIEF ANUGERAH | — | $73.3K |
| 2026-02-09 | 去梗烟草 | PT KARYA PUTRA PRIMA | — | $73.3K |
| 2026-02-09 | 去梗烟草 | PRUDENCE DEVELOPMENT & MANAGEMENT CORP. | — | $2 |
| 2026-02-09 | 去梗烟草 | PT Iswin Tobacco Indonesia | — | $7 |
| 2025-12-20 | 去梗烟草 | ALLIANCE ONE INTERNATIONAL LLC | 美国 | $353.4K |