Cuong Thinh Import Export Production Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 去梗烟草

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT KINH DOANH XUấT NHậP KHẩU CườNG THịNH

0
进口笔数
33
出口笔数
$0
进口金额
$5.22M
出口金额
—
最近进口
2026-06-25
最近出口
0
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.41M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.06M · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $477.3K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $353.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $974.1K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.41M · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $146.5K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $483.1K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.1K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $19 · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $239.8K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.06M · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $477.3K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $353.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $974.1K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.41M · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $146.5K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $483.1K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.1K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $19 · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $239.8K · 6 笔

工商档案

企业注册号0110509992
企查查编码QVNEVVH3JE
成立日期2023-10-16
联系地址Khối 13, Xã Phù Lỗ, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU CƯỜNG THỊNH
企业英文名称CUONG THINH IMPORT EXPORT PRODUCTION BUSINESS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khối 13, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话0912026979
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
240120去梗烟草
240130烟草废料

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国5$1.77M
越南3$1.17M
瑞士1$974.1K
中国香港1$366.3K
印度尼西亚2$146.5K
新加坡2$26.9K
意大利1$27
菲律宾1$7
阿联酋1$4

贸易伙伴

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ALLIANCE ONE INTERNATIONAL LLC美国5$1.77M去梗烟草、未加工烟草
Alliance One International GmbH德国1$974.1K再造烟草、去梗烟草
Gouldlink International Pte. Ltd.新加坡2$556.5K去梗烟草、烟草废料
Noble Faith Global Ltd.越南1$529.6K去梗烟草、烟草废料
HANCHEN TOBACCO (HONG KONG) LTD中国香港2$477.3K其他吸食用烟草、去梗烟草
SINAR MAHKOTA MAS印度尼西亚1$225.7K去梗烟草、其他吸食用烟草
Premium Tobacco International DMCC阿联酋2$221.8K去梗烟草、香烟
PT KARYA PUTRA PRIMA印度尼西亚2$146.5K去梗烟草、烟草废料
Agronix Trading Pte. Ltd.新加坡2$128.9K去梗烟草
NAMORA GILDEA INDAH ABADI印度尼西亚2$9去梗烟草、烟草废料

近期贸易明细

出口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25去梗烟草Eurofins Dr. Specht International GmbH—$2
2026-06-20去梗烟草Agronix Trading Pte. Ltd.—$68.3K
2026-06-20去梗烟草Agronix Trading Pte. Ltd.—$60.6K
2026-06-15去梗烟草PT ALLIANCE ONE INDONESIA—$37
2026-06-09去梗烟草PCMK Industries FZ LLC阿联酋$4
2026-06-01去梗烟草Premium Tobacco International DMCC—$110.9K
2026-05-12去梗烟草Telengtan Brothers & Sons Inc.菲律宾$7
2026-05-12去梗烟草TM8 ENTERPRISES INC—$8
2026-05-06去梗烟草NAMORA GILDEA INDAH ABADI—$5
2026-04-29去梗烟草Zafiris Naxiades—$8

相关企业 · 同类产品

Cuong Thinh Import Export Production Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →