Viteq Vietnam Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 53 笔 · 主营 非LED二极管
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Viteq Việt Nam
51
进口笔数
53
出口笔数
$3.58M
进口金额
$2.72M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-01-17
最近出口
15
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102346631 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0CU9V7M |
| 成立日期 | 2007-08-16 |
| 联系地址 | P201, An Bình Plaza, số 97 Trần Bình, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VITEQ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VITEQ VIET NAM TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | P201, An Bình Plaza, số 97 Trần Bình, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842437930891 |
| 邮箱 | info@viteqvn.com |
| 官网 | www.viteqvn.com |
| 传真 | 02437930892 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 732010 | 钢制弹簧片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854110 | 非LED二极管 |
| 854290 | 集成电路零件 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
| 853329 | 20W以上固定电阻器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 853110 | 电气信号装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $2.04M |
| 美国 | 21 | $509.7K |
| 英国 | 13 | $402.0K |
| 印度 | 16 | $312.2K |
| 韩国 | 4 | $145.0K |
| 德国 | 8 | $85.0K |
| 意大利 | 3 | $38.6K |
| 奥地利 | 3 | $35.9K |
| 波兰 | 2 | $11.8K |
| 爱尔兰 | 1 | $2.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 52 | $2.72M |
| 美国 | 1 | $208 |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bridon Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.29M | 钢绞线缆、其他钢铁制品 |
| Sky Loyal Technology (HK) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $606.9K | 静止变流器、窗式/壁挂空调 |
| dcec259507d906aaec6ee040d3ee7c56 | 12 | $574.6K | ||
| R. A. Jones & Co. | 美国 | 1 | $445.0K | 灌装封口机、机械零件 |
| d1dc9db1dbec9f11405a7b601de67fe7 | 14 | $252.3K | ||
| Perfect House Private Ltd. | 印度 | 2 | $220.0K | 375kVA以上柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| Michang Oil Industry Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $145.0K | 非轻质石油、润滑油添加剂 |
| Dongguan Kedong Electrom Engineering Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.8K | 电力控制板、1000伏以下插头插座 |
| ET Power Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $13.4K | 发动机泵、柴油机零件 |
| Flexco Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $3.7K | 机械零件、其他锻钢制品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 46 | $2.70M | 音频设备零件、其他塑料制品 |
| Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $14.7K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Vietnergy Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.8K | 其他印刷机零件、电子用掺杂元素 |
| R. A. Jones & Co. | 美国 | 1 | $208 | 机械零件、乙烯聚合物塑料 |
| Vietnergy Co., Ltd. | 越南 | 1 | $171 | 过滤净化器零件、钢制气罐 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 泵零件 | ET POWER MACHINERY CO LTD | 美国 | $2.8K |
| 2026-04-22 | 泵零件 | ET POWER MACHINERY CO LTD | 美国 | $2.8K |
| 2026-04-22 | 750W-75kW直流电机 | ET POWER MACHINERY CO LTD | 美国 | $148 |
| 2026-04-22 | 柴油机零件 | ET POWER MACHINERY CO LTD | 美国 | $23 |
| 2026-04-22 | 其他锌制品 | ET POWER MACHINERY CO LTD | 中国 | $140 |
| 2026-04-22 | 其他锌制品 | ET POWER MACHINERY CO LTD | 中国 | $140 |
| 2026-04-22 | 泵零件 | ET POWER MACHINERY CO LTD | 美国 | $2.3K |
| 2026-04-22 | 750W-75kW直流电机 | ET POWER MACHINERY CO LTD | 美国 | $148 |
| 2026-04-22 | 柴油机零件 | ET POWER MACHINERY CO LTD | 美国 | $23 |
| 2026-04-22 | 泵零件 | ET POWER MACHINERY CO LTD | 美国 | $2.3K |
出口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-17 | 非LED电灯装置 | TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD | 越南 | $96 |
| 2026-01-17 | 非LED电灯装置 | TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD | 越南 | $96 |
| 2026-01-17 | 其他固定电容器 | TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD | 越南 | $92 |
| 2026-01-17 | 电力控制板 | TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD | 越南 | $364 |
| 2026-01-17 | 非LED二极管 | TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD | 越南 | $134 |
| 2026-01-17 | 非LED二极管 | TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD | 越南 | $161 |
| 2026-01-17 | 20W以上固定电阻器 | TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD | 越南 | $86 |
| 2026-01-15 | 非LED二极管 | TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD | 越南 | $161 |
| 2026-01-15 | 非LED电灯装置 | TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-01-15 | 非LED二极管 | TOHOKU PIONEER VIETNAM CO LTD | 越南 | $134 |