Viteq Vietnam Technology Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 59 笔 · 主营 集成电路零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Viteq Việt Nam

59
进口笔数
59
出口笔数
$3.66M
进口金额
$2.74M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-05-25
最近出口
17
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.29M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $110.0K · 1 笔出口 $3.2K · 2 笔2023-11进口 $150.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $40 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $417.4K · 2 笔出口 $7.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2024-03进口 $18.5K · 1 笔出口 $4.4K · 2 笔2024-04进口 $29.7K · 2 笔出口 $916 · 2 笔2024-05进口 $23.8K · 3 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-06进口 $32.4K · 3 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-07进口 $30.1K · 4 笔出口 $19.2K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $17.6K · 2 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-10进口 $10.0K · 2 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2024-12进口 $31.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $43.0K · 1 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.1K · 1 笔出口 $3.0K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $62.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $457.9K · 2 笔出口 $13.8K · 4 笔2025-08进口 $2.3K · 1 笔出口 $552 · 2 笔2025-09进口 $10.6K · 1 笔出口 $6.9K · 2 笔2025-10进口 $1.29M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $29.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $890 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2026-02进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $168 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $561.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $43.9K · 5 笔出口 $20.4K · 6 笔2026-06进口 $32.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $110.0K · 1 笔出口 $3.2K · 2 笔2023-11进口 $150.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $40 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $417.4K · 2 笔出口 $7.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2024-03进口 $18.5K · 1 笔出口 $4.4K · 2 笔2024-04进口 $29.7K · 2 笔出口 $916 · 2 笔2024-05进口 $23.8K · 3 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-06进口 $32.4K · 3 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-07进口 $30.1K · 4 笔出口 $19.2K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $17.6K · 2 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-10进口 $10.0K · 2 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2024-12进口 $31.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $43.0K · 1 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $10.1K · 1 笔出口 $3.0K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $62.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $457.9K · 2 笔出口 $13.8K · 4 笔2025-08进口 $2.3K · 1 笔出口 $552 · 2 笔2025-09进口 $10.6K · 1 笔出口 $6.9K · 2 笔2025-10进口 $1.29M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $29.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $890 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2026-02进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $168 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $561.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $43.9K · 5 笔出口 $20.4K · 6 笔2026-06进口 $32.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102346631
企查查编码QVN0CU9V7M
成立日期2007-08-16
联系地址P201, An Bình Plaza, số 97 Trần Bình, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VITEQ VIỆT NAM
企业英文名称VITEQ VIET NAM TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址P201, An Bình Plaza, số 97 Trần Bình, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842437930891
邮箱info@viteqvn.com
官网www.viteqvn.com
传真02437930892
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本160亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
730799其他钢铁管件
840999柴油机零件
400942带配件增强橡胶管
731822非螺纹垫圈
731815钢铁螺钉螺栓
848490垫片套装
902680液体气体测量仪
271019非轻质石油
732010钢制弹簧片

出口

HS 编码产品
854290集成电路零件
940549非LED电灯装置
854110非LED二极管
853229其他固定电容器
85332920W以上固定电阻器
853710电力控制板
850440静止变流器
940542LED照明装置
851762通信设备
853110电气信号装置

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国28$2.08M
美国22$511.2K
英国16$410.4K
印度20$327.4K
韩国4$145.0K
德国8$85.0K
意大利3$38.6K
奥地利3$35.9K
土耳其3$13.4K
波兰2$11.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南58$2.74M
美国1$208

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bridon Singapore Pte. Ltd.新加坡1$1.29M钢绞线缆、其他钢铁制品
Sky Loyal Technology (HK) Co., Ltd.中国3$606.9K静止变流器、窗式/壁挂空调
Man Diesel & Turbo Singapore Pte. Ltd.新加坡16$591.0K柴油机零件、非泡沫橡胶密封件
R. A. Jones & Co.美国1$445.0K灌装封口机、机械零件
GATES RUBBER COMPANY (S) PTE LTD新加坡16$299.9K金属增强橡胶管、其他钢铁制品
PERFECT HOUSE PRIVATE LIMITED印度2$220.0K375kVA以上柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机
Michang Oil Industry Co., Ltd.韩国4$145.0K非轻质石油、润滑油添加剂
Dongguan Kedong Electrom Engineering Co., Ltd.中国2$30.8K电力控制板、1000伏以下插头插座
ET Power Machinery Co., Ltd.中国5$13.4K发动机泵、柴油机零件
Flexco Pte. Ltd.新加坡2$3.7K机械零件、其他锻钢制品

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd.越南48$2.70M音频设备零件、其他塑料制品
Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd.越南8$34.8K处理器及控制器、其他电子IC
Vietnergy Co., Ltd.越南2$2.0K其他印刷机零件、电子用掺杂元素
R. A. Jones & Co.美国1$208机械零件、乙烯聚合物塑料

近期贸易明细

进口(共 59)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29不锈钢管件GATES RUBBER COMPANY (S) PTE LTD印度$477
2026-06-29不锈钢管件GATES RUBBER COMPANY (S) PTE LTD墨西哥$732
2026-06-29带配件增强橡胶管GATES RUBBER COMPANY (S) PTE LTD印度$730
2026-06-29带配件增强橡胶管GATES RUBBER COMPANY (S) PTE LTD中国$3.5K
2026-06-29不锈钢管件GATES RUBBER COMPANY (S) PTE LTD印度$357
2026-06-29带配件增强橡胶管GATES RUBBER COMPANY (S) PTE LTD中国$4.5K
2026-06-29不锈钢管件GATES RUBBER COMPANY (S) PTE LTD印度$942
2026-06-29不锈钢管件GATES RUBBER COMPANY (S) PTE LTD印度$183
2026-06-29其他钢铁管件GATES RUBBER COMPANY (S) PTE LTD中国$2.9K
2026-06-29带配件增强橡胶管GATES RUBBER COMPANY (S) PTE LTD印度$1.6K

出口(共 59)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-25非LED电灯装置Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd.越南$84
2026-05-25集成电路零件Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd.越南$24
2026-05-25集成电路零件Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd.越南$0
2026-05-25非LED电灯装置Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd.越南$84
2026-05-25纸塑固定电容器Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd.越南$32
2026-05-25纸塑固定电容器Tohoku Pioneer Vietnam Co., Ltd.越南$32
2026-05-06LED照明装置Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.4K
2026-05-06LED照明装置Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.1K
2026-05-06灭火器Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd.越南$771
2026-05-06LED照明装置Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd.越南$554

相关企业 · 同类产品

Viteq Vietnam Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →