Lamberet Vietnam S.A.R.L.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 其他金属锁
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Lamberet Việt Nam
- 邮箱142
30
进口笔数
5
出口笔数
$365.8K
进口金额
$62.4K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-10-10
最近出口
12
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302052413 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAN0Y962 |
| 成立日期 | 2000-07-10 |
| 联系地址 | Lô 4A đường Song Hành, KCN Tân Tạo, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LAMBERET VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LAMBERET VIETNAM SARL |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 4A đường Song Hành, KCN Tân Tạo, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 电话 | +842837505912 |
| 邮箱 | accounting@lamberet.vn |
| 传真 | 0837505910 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 198.0038亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830140 | 其他金属锁 |
| 730411 | 不锈钢无缝管 |
| 842691 | 车载起重机 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 842381 | 30公斤以下称重机 |
| 842390 | 衡器零件 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870790 | 机动车车身 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 10 | $149.0K |
| 意大利 | 9 | $109.8K |
| 韩国 | 4 | $51.0K |
| 中国 | 5 | $46.4K |
| 捷克 | 2 | $9.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 5 | $62.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fleet Engineering Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $111.2K | 车载起重机、液压发动机 |
| Pastore & Lombardi S.p.A. | 意大利 | 8 | $100.8K | 不锈钢无缝管、其他金属锁 |
| Dongin Thermo Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $51.0K | 其他制冷设备、制冷设备零件 |
| Wichien Dynamic Industry Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $37.7K | 车用照明信号装置、其他白炽灯 |
| Hangzhou Zhongji Auto Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.6K | 机动车车身、摩托车及配件 |
| Tangshan Runfeng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.0K | 非泡沫塑料片、聚酯塑料片材 |
| Brianza Plastica S.p.A. | 意大利 | 1 | $9.0K | 其他泡沫塑料、非泡沫塑料片 |
| Asytherm Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $8.4K | 30公斤以下称重机、衡器零件 |
| Fortune Industry International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.3K | 塑料封口件、非泡沫橡胶密封件 |
| Putian Deming Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 其他橡塑机械 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lamberet (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $43.3K | 机动车车身、塑料配件 |
| Rck Industry Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $17.8K | 非机动车零件、机动车车身 |
| Onethanadet Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 其他塑料建材、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他制冷设备 | Dongin Thermo Co., Ltd. | 韩国 | $5.7K |
| 2026-04-22 | 其他制冷设备 | Dongin Thermo Co., Ltd. | 韩国 | $5.7K |
| 2026-04-16 | 不锈钢无缝管 | PASTORE & LOMBARDI S P A | 意大利 | $1.9K |
| 2026-04-16 | 其他金属锁 | PASTORE & LOMBARDI S P A | 意大利 | $2.9K |
| 2026-04-16 | 其他金属锁 | PASTORE & LOMBARDI S P A | 意大利 | $5.5K |
| 2026-04-16 | 其他金属锁 | PASTORE & LOMBARDI S P A | 意大利 | $5.5K |
| 2026-04-16 | 其他金属锁 | PASTORE & LOMBARDI S P A | 意大利 | $4.4K |
| 2026-04-16 | 其他金属锁 | PASTORE & LOMBARDI S P A | 意大利 | $2.9K |
| 2026-04-16 | 不锈钢无缝管 | PASTORE & LOMBARDI S P A | 意大利 | $1.9K |
| 2026-04-16 | 其他金属锁 | PASTORE & LOMBARDI S P A | 意大利 | $4.4K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-10 | 金属建筑配件 | ONETHANADET CO LTD | 泰国 | $300 |
| 2025-10-10 | 非泡沫橡胶密封件 | ONETHANADET CO LTD | 泰国 | $968 |
| 2025-04-02 | 机动车车身 | RCK INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $17.8K |
| 2023-07-07 | 非泡沫橡胶密封件 | LAMBERET (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $244 |
| 2023-07-07 | 塑料配件 | LAMBERET (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $120 |
| 2023-07-07 | 其他钢铁结构体 | LAMBERET (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $378 |
| 2023-07-07 | 贱金属铰链 | LAMBERET (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $252 |
| 2023-07-07 | 塑料配件 | LAMBERET (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $1.5K |
| 2023-02-18 | 机动车车身 | Lamberet (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $21.6K |
| 2023-01-13 | 机动车车身 | LAMBERET (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $10.2K |