An Hung Technology Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN CôNG NGHệ AN HưNG
- 邮箱7
27
进口笔数
0
出口笔数
$405.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-10
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109927850 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNARU5W97 |
| 成立日期 | 2022-03-10 |
| 联系地址 | Số 65, ngõ 241 phố Chợ Khâm Thiên, Phường Phương Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ AN HƯNG |
| 企业英文名称 | AN HUNG TECHNOLOGY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 65, ngõ 241 phố Chợ Khâm Thiên, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +84903404657 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 850750 | 镍氢电池 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 392350 | 塑料封口件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 19 | $346.1K |
| 葡萄牙 | 8 | $59.2K |
| 波兰 | 1 | $18 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cardin Elettronica S.p.A. | 意大利 | 19 | $346.1K | 电力控制板、金属建筑配件 |
| Motorline Electrocelos S.A. | 葡萄牙 | 8 | $59.2K | 其他功能机器、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-10 | 750W以下直流电机 | Motorline Electrocelos S.A. | 葡萄牙 | $1.4K |
| 2026-07-10 | 其他电气开关 | Motorline Electrocelos S.A. | 葡萄牙 | $143 |
| 2026-07-10 | 锂离子电池 | Motorline Electrocelos S.A. | 葡萄牙 | $214 |
| 2026-07-10 | 电力控制板 | Motorline Electrocelos S.A. | 葡萄牙 | $49 |
| 2026-07-10 | 其他功能机器 | Motorline Electrocelos S.A. | 葡萄牙 | $11.8K |
| 2026-07-02 | 其他电气设备 | Motorline Electrocelos S.A. | 葡萄牙 | $34 |
| 2026-07-02 | 电力控制板 | Motorline Electrocelos S.A. | 葡萄牙 | $65 |
| 2026-07-02 | 单相交流电机 | Motorline Electrocelos S.A. | 葡萄牙 | $62 |
| 2026-05-04 | 其他功能机器 | Cardin Elettronica S.p.A. | 意大利 | $30.8K |
| 2026-05-04 | 750W以下直流电机 | Cardin Elettronica S.p.A. | 意大利 | $819 |