CIFFOB Industry Supply Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 二氧化硅
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cung ứng Công Nghiệp C.I.F.F.O.B
20
进口笔数
12
出口笔数
$629.6K
进口金额
$40.6K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-03-16
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101839377 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSW25240 |
| 成立日期 | 2005-12-08 |
| 联系地址 | Số nhà 21 ngách 113/26 Vĩnh Hồ, Phường Thịnh Quang, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CUNG ỨNG CÔNG NGHIỆP C.I.F.F.O.B |
| 企业英文名称 | CIFFOB INDUSTRY SUPPLY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 21 ngách 113/26 Vĩnh Hồ, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | +84904009978 |
| 邮箱 | ciffob@ciffob.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281122 | 二氧化硅 |
| 841989 | 温控处理设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $627.0K |
| 美国 | 1 | $2.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $28.2K |
| 韩国 | 4 | $12.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tangshan Honglin Silica Gel Co., Ltd. | 中国 | 19 | $627.0K | 二氧化硅、其他化学制剂 |
| Straits Union Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.6K | 温控处理设备 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sees Global Inc. | 越南 | 8 | $28.2K | 印刷标签、非织造标签 |
| Sees Global Inc. | 韩国 | 4 | $12.4K | 合成纤维手套、合成纤维缝纫线 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 二氧化硅 | TANGSHAN HONGLIN SILICA GEL CO LTD | 中国 | $24.2K |
| 2026-04-17 | 二氧化硅 | TANGSHAN HONGLIN SILICA GEL CO LTD | 中国 | $24.2K |
| 2025-08-06 | 二氧化硅 | TANGSHAN HONGLIN SILICA GEL CO LTD | 中国 | $28.6K |
| 2025-05-21 | 二氧化硅 | TANGSHAN HONGLIN SILICA GEL CO LTD | 中国 | $28.6K |
| 2025-01-17 | 二氧化硅 | TANGSHAN HONGLIN SILICA GEL CO LTD | 中国 | $31.9K |
| 2024-12-05 | 二氧化硅 | TANGSHAN HONGLIN SILICA GEL CO LTD | 中国 | $31.9K |
| 2024-09-30 | 二氧化硅 | TANGSHAN HONGLIN SILICA GEL CO LTD | 中国 | $31.9K |
| 2024-08-12 | 二氧化硅 | TANGSHAN HONGLIN SILICA GEL CO LTD | 中国 | $31.9K |
| 2024-07-01 | 二氧化硅 | TANGSHAN HONGLIN SILICA GEL CO LTD | 中国 | $31.9K |
| 2024-05-07 | 二氧化硅 | TANGSHAN HONGLIN SILICA GEL CO LTD | 中国 | $31.9K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 其他化学制剂 | SEES GLOBAL INC | 韩国 | $370 |
| 2026-03-16 | 其他化学制剂 | SEES GLOBAL INC | 韩国 | $4.0K |
| 2026-03-16 | 其他化学制剂 | SEES GLOBAL INC | 韩国 | $683 |
| 2025-08-29 | 其他化学制剂 | SEES GLOBAL INC | 越南 | $3.8K |
| 2025-06-17 | 其他化学制剂 | SEES GLOBAL INC | 韩国 | $925 |
| 2025-05-26 | 其他化学制剂 | SEES GLOBAL INC | 越南 | $370 |
| 2025-05-26 | 其他化学制剂 | SEES GLOBAL INC | 越南 | $3.8K |
| 2025-04-08 | 其他化学制剂 | SEES GLOBAL INC | 韩国 | $2.8K |
| 2025-01-23 | 其他化学制剂 | SEES GLOBAL INC | 越南 | $3.7K |
| 2024-09-14 | 其他化学制剂 | SEES GLOBAL INC | 韩国 | $3.7K |