Petro Electric Energy Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 82 笔 · 主营 固态存储设备

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Năng Lượng Điện Dầu Khí

82
进口笔数
5
出口笔数
$1.18M
进口金额
$10.2K
出口金额
2026-03-17
最近进口
2026-01-30
最近出口
18
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $205.9K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $101.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $29.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $125.4K · 3 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-02进口 $12.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $205.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $111.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $95.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $37.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $622 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $783 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.0K · 4 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-01进口 $399 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $695 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $22.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $64 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $24.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $130 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $62.5K · 4 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-11进口 $2.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $80.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $906 · 1 笔2026-02进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $128 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $101.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $29.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $125.4K · 3 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-02进口 $12.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $205.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $111.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $95.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $37.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $622 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $783 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $4.0K · 4 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-01进口 $399 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $695 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $22.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $64 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $24.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $130 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $62.5K · 4 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-11进口 $2.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $80.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $906 · 1 笔2026-02进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $128 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105828337
企查查编码QVNWN70K1N
成立日期2012-03-21
联系地址P101, số 32 Hai Bà Trưng, Phường Tràng Tiền, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG ĐIỆN G&T
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址số 27 Tràng Tiền, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội
经营范围2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 0710 - Khai thác quặng sắt 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84936886966
邮箱Info@gtenergy.vn
官网gtenergy.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
852351固态存储设备
851762通信设备
850440静止变流器
850421650kVA以下液体变压器
850730镍镉电池
853529高压断路器
847141含CPU和I/O的ADP设备
850760锂离子电池
853710电力控制板
901580测量仪器

出口

HS 编码产品
851762通信设备
853690其他电路开关装置

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国26$534.6K
捷克13$419.8K
印度7$185.8K
奥地利31$10.9K
意大利1$10.5K
英国1$10.3K
德国2$4.7K
美国1$1.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$5.4K
捷克2$2.7K
意大利1$2.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Racom s.r.o.捷克13$419.8K通信设备、通信设备零件
UKB Co., Ltd.中国5$285.7K镍镉电池、铅酸蓄电池
CG Power & Industrial Solutions Ltd.印度6$175.6K电器装置零件、750W-75kW交流电机
Beijing KLG SmarTec Ltd.中国7$104.0K通信设备、通信设备零件
Kyland Technology Co., Ltd.中国5$50.7K通信设备、通信设备零件
TCA Vietnam Equipment & Technology Ltd.越南1$49.2K通信设备
Kyland Technology Co., Ltd.越南1$31.2K女式化纤衬衫、女式纺织长裤
GZ YucOO Network Equipment Co., Ltd.中国6$7.7K静止变流器、电力控制板
Ing. Punzenberger COPA-DATA奥地利11$5.0K固态存储设备
Ing. Punzenberger COPA-DATA GmbH德国19$4.6K固态存储设备、其他媒体

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Beijing WeiYi Trading Co., Ltd.中国1$3.9K通信设备
Racom s.r.o.捷克2$2.7K通信设备、其他电感器
Power One Italy S.p.A.意大利1$2.1K静止变流器、变压器零件
Beijing KLG SmarTec Ltd.中国1$1.5K通信设备

近期贸易明细

进口(共 82)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-17固态存储设备ING.PUNZENBERGER COPA-DATA GMBH奥地利$64
2026-03-17固态存储设备ING.PUNZENBERGER COPA-DATA GMBH奥地利$64
2026-02-25固态存储设备ING.PUNZENBERGER COPA-DATA GMBH奥地利$66
2026-02-25固态存储设备ING.PUNZENBERGER COPA-DATA GMBH奥地利$66
2026-02-25固态存储设备ING.PUNZENBERGER COPA-DATA GMBH奥地利$66
2026-02-03通信设备RACOM S R O捷克$453
2026-02-03通信设备RACOM S R O捷克$453
2025-12-17固态存储设备ING.PUNZENBERGER COPA-DATA GMBH奥地利$65
2025-12-11通信设备RACOM S R O捷克$2.1K
2025-12-01通信设备RACOM S R O捷克$78.8K

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-30通信设备RACOM S R O捷克$453
2026-01-30通信设备RACOM S R O捷克$453
2025-10-23通信设备RACOM S R O捷克$453
2025-10-23通信设备RACOM S R O捷克$453
2025-10-23通信设备RACOM S R O捷克$453
2025-10-23通信设备RACOM S R O捷克$453
2024-12-13通信设备BEIJING KLG SMARTEC LTD中国$1.5K
2024-01-11通信设备BEIJING WEIYI TRADING CO LTD中国$1.3K
2024-01-11通信设备BEIJING WEIYI TRADING CO LTD中国$1.2K
2024-01-11通信设备BEIJING WEIYI TRADING CO LTD中国$1.3K

相关企业 · 同类产品

Petro Electric Energy Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →