Tan Ha Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 69 笔 · 主营 棉制毛巾织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU TâN Hà
0
进口笔数
69
出口笔数
$0
进口金额
$3.31M
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101262393 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE56M5DW |
| 成立日期 | 2002-06-05 |
| 联系地址 | NV-1 Dự án nhà ở, số 173 đường Xuân Thủy, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TÂN HÀ |
| 企业英文名称 | TAN HA IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 53, ngõ 61/17 đường Phùng Chí Kiên, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Kinh doanh các mặt hàng tin học, điện, điện tử; - Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hoá; - Mua bán các loại máy móc, vật tư, thiết bị phụ tùng, phương tiện vận tải, nguyên vật liệu phục vụ cho sản xuất; - Sản xuất, chế biến, xuất nhập khẩu, kinh doanh các mặt hàng nông sản, lâm sản (trừ lâm sản Nhà nước cấm), khăn bông, các sản phẩm dệt may, các sản phẩm thủ công mỹ nghệ 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | 02436335633 |
| 邮箱 | doanvietbach@gmail.com |
| 传真 | 02436335633 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 69 | $3.31M |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ootaki Co., Ltd. | 日本 | 14 | $1.14M | 棉制毛巾织物、乙烯聚合物塑料 |
| Arai Clean Towel Co., Ltd. | 日本 | 14 | $517.0K | 棉制毛巾织物 |
| Futaba Clean Towel Co., Ltd. | 日本 | 12 | $426.4K | 棉制毛巾织物 |
| cd665e9238c1bd33afc5093423e9b7fe | 11 | $418.0K | ||
| Hayashi Towel Sales Inc. | 日本 | 11 | $357.8K | 棉制毛巾织物 |
| Sanei Corp. | 日本 | 3 | $218.3K | 棉制毛巾织物、非热带木装饰品 |
| Adust Service Co., Ltd. | 日本 | 2 | $169.6K | 棉制毛巾织物 |
| JAPACKS INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $34.4K | 棉制毛巾织物 |
| Toyo Life Co., Ltd. | 日本 | 1 | $27.4K | 棉制毛巾织物 |
近期贸易明细
出口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 棉制毛巾织物 | Futaba Clean Towel Co., Ltd. | 日本 | $6.9K |
| 2026-04-22 | 棉制毛巾织物 | Futaba Clean Towel Co., Ltd. | 日本 | $17.4K |
| 2026-04-22 | 棉制毛巾织物 | Futaba Clean Towel Co., Ltd. | 日本 | $11.2K |
| 2026-03-23 | 棉制毛巾织物 | Arai Clean Towel Co., Ltd. | 日本 | $15.4K |
| 2026-03-23 | 棉制毛巾织物 | Arai Clean Towel Co., Ltd. | 日本 | $18.8K |
| 2026-01-19 | 棉制毛巾织物 | JAPACKS INTERNATIONAL PTE. LTD. | 日本 | $10.0K |
| 2026-01-19 | 棉制毛巾织物 | JAPACKS INTERNATIONAL PTE. LTD. | 日本 | $24.4K |
| 2026-01-12 | 棉制毛巾织物 | Arai Clean Towel Co., Ltd. | 日本 | $18.5K |
| 2026-01-12 | 棉制毛巾织物 | Arai Clean Towel Co., Ltd. | 日本 | $15.3K |
| 2025-12-08 | 棉制毛巾织物 | HAYASHI TOWEL SALES INC | 日本 | $1.9K |