BSI Technology Infrastructure Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 其他办公设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Hạ Tầng Công Nghệ Bsi
45
进口笔数
0
出口笔数
$14.59M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102321933 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2NUY3ME |
| 成立日期 | 2007-07-19 |
| 联系地址 | Tầng 6, Tòa nhà C'land Tower, số 156 ngõ Xã Đàn II, Phường Nam Đồng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN HẠ TẦNG CÔNG NGHỆ BSI |
| 企业英文名称 | BSI TECHNOLOGY INFRASTRUCTURE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, Tòa nhà C'land Tower, số 156 ngõ Xã Đàn II, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đủ yêu cầu và điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02435737758 |
| 邮箱 | Anhntt@bsi.vn |
| 传真 | 02435737762 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 550亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847290 | 其他办公设备 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 847340 | 8472机器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 844339 | 单功能打印机 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $6.89M |
| 德国 | 8 | $6.84M |
| 印度 | 4 | $670.4K |
| 韩国 | 2 | $173.4K |
| 荷兰 | 1 | $18.1K |
| 法国 | 1 | $770 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ACTT Management Services Pte. Ltd. | 15 | $6.88M | 8472机器零件、其他办公设备 | |
| Diebold Nixdorf Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $5.94M | 8472机器零件、收银机 |
| Oyoung Beauty Co., Ltd. | 中国 | 1 | $767.0K | 其他办公设备 |
| FOR DIEBOLD NIXDORF SINGAPORE PTE. LTD | 新加坡 | 3 | $620.7K | 其他办公设备 |
| Hyosung TNS Inc. | 韩国 | 2 | $173.4K | 8472机器零件、其他塑料制品 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $123.5K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Nash Industries (I) Private Ltd. | 印度 | 1 | $49.7K | 8472机器零件、变压器零件 |
| Insure ATM | 荷兰 | 1 | $18.1K | 8472机器零件、多用途机器零件 |
| GOBEYOND INTERNATIONAL (HONGKONG) LTD | 中国香港 | 1 | $10.0K | 其他塑料制品、8472机器零件 |
| Tiger Spare Parts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.8K | 8472机器零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他办公设备 | FOR DIEBOLD NIXDORF SINGAPORE PTE. LTD | 印度 | $116.0K |
| 2026-04-13 | 其他办公设备 | FOR DIEBOLD NIXDORF SINGAPORE PTE. LTD | 印度 | $30.3K |
| 2026-04-13 | 其他办公设备 | FOR DIEBOLD NIXDORF SINGAPORE PTE. LTD | 印度 | $116.0K |
| 2026-04-13 | 其他办公设备 | FOR DIEBOLD NIXDORF SINGAPORE PTE. LTD | 印度 | $30.3K |
| 2026-04-13 | 其他办公设备 | FOR DIEBOLD NIXDORF SINGAPORE PTE. LTD | 印度 | $108.2K |
| 2026-04-13 | 其他办公设备 | FOR DIEBOLD NIXDORF SINGAPORE PTE. LTD | 印度 | $108.2K |
| 2026-02-25 | 传动轴及曲柄 | GOBEYOND INTERNATIONAL (HONGKONG) LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-02-25 | 其他办公设备 | DIEBOLD NIXDORF SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $36.0K |
| 2026-02-25 | 其他办公设备 | DIEBOLD NIXDORF SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $360.0K |
| 2026-02-25 | 60-180cmV带 | GOBEYOND INTERNATIONAL (HONGKONG) LTD | 中国 | $3.0K |